well-educated
/'wel'edju:keitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có học thức, có giáo dục tốt: Chỉ một người đã được đào tạo, giáo dục bài bản, có kiến thức rộng và trình độ học vấn cao. Điều này thường hàm ý về sự tinh tế, hiểu biết và khả năng tư duy phát triển từ nền giáo dục chính quy hoặc tự học.
- Có gia giáo, có nền nếp: (Thường dùng trong ngữ cảnh Việt Nam) Chỉ một người được nuôi dạy chu đáo, có phẩm chất, đạo đức và cách cư xử tốt, phản ánh một nền tảng giáo dục gia đình vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She comes from a well-educated family and speaks three languages fluently. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình có học thức và nói thông thạo ba thứ tiếng.)
- The conference attracted a well-educated audience who asked insightful questions. (Hội nghị đã thu hút một khán giả có học thức, những người đã đặt ra các câu hỏi sâu sắc.)
- He is not only successful but also very well-educated and polite. (Anh ấy không chỉ thành công mà còn rất có gia giáo và lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-educated" vs. "highly educated": "Well-educated" thường nhấn mạnh đến chất lượng và sự toàn diện của nền giáo dục (bao gồm cả văn hóa, đạo đức), trong khi "highly educated" có thể thiên về trình độ học vấn cao (nhiều bằng cấp) hơn.
- The program aims to create not just highly specialized but also well-rounded and well-educated citizens. (Chương trình nhằm tạo ra không chỉ những công dân có chuyên môn cao mà còn toàn diện và có học thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Educated (adj): có học, đã qua đào tạo. (Mức độ chung chung hơn "well-educated").
- Knowledgeable (adj): am hiểu, thông thái. (Nhấn mạnh vào sự hiểu biết sâu rộng về một hoặc nhiều lĩnh vực).
- Cultured (adj): có văn hóa, lịch duyệt. (Nhấn mạnh vào sự tinh tế trong thưởng thức nghệ thuật, văn hóa).
Từ đồng nghĩa
- Learned: uyên bác, học rộng.
- Erudite: thông thái, uyên thâm.
- Sophisticated: tinh tế, sành điệu.
Từ trái nghĩa
- Uneducated: thất học, không có học thức.
- Ignorant: ngu dốt, thiếu hiểu biết.
- Ill-bred: vô giáo dục, thô lỗ.
tính từ
- gia giáo