well-read
/'wel'red/
Học thuậtThân thiện
A well-read professor discusses classic literature with a student in his office.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có học, có học thức: Dùng để miêu tả một người đã đọc nhiều sách và có kiến thức rộng rãi, đặc biệt là về văn học hoặc các lĩnh vực học thuật.
- Thông thái qua đọc sách: Nhấn mạnh việc kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc có được chủ yếu thông qua việc đọc nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a well-read man who can discuss many topics. (Anh ấy là một người có học thức có thể thảo luận về nhiều chủ đề.)
- She became well-read in philosophy after years of study. (Cô ấy trở nên thông thái về triết học sau nhiều năm nghiên cứu.)
- The professor is well-read in classical literature. (Vị giáo sư rất uyên bác về văn học cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be well-read in a subject": rất am hiểu về một lĩnh vực cụ thể nhờ đọc nhiều.
- He is exceptionally well-read in European history. (Anh ấy đặc biệt am hiểu về lịch sử châu Âu.)
- Dùng để so sánh mức độ hiểu biết.
- Among her peers, she is the most well-read. (Trong số các bạn đồng trang lứa, cô ấy là người có học thức nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-informed (adj): thông tin tốt, am hiểu (nói chung, có thể không chỉ qua đọc sách).
- Erudite (adj): uyên bác, học rộng (từ trang trọng hơn, nhấn mạnh kiến thức sâu rộng).
- Bookish (adj): mọt sách (có thể mang nghĩa ham đọc sách nhưng đôi khi hơi tiêu cực, chỉ sống trong sách vở).
Từ đồng nghĩa
- Knowledgeable: có kiến thức.
- Learned: có học vấn, thông thái.
- Widely read: đọc rộng (cụm từ gần nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho tính từ 'well-read')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'well-read')
A well-read professor discusses classic literature with a student in his office.
tính từ
- có học, có học thức (người)