well-fed
/'wel'fed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ăn uống đầy đủ, no đủ: Chỉ trạng thái của một người hoặc động vật được cung cấp đủ lượng thức ăn cần thiết, thường dẫn đến vẻ ngoài khỏe mạnh, đầy đặn.
- Được nuôi dưỡng tốt: Nhấn mạnh đến việc chăm sóc, cung cấp chế độ dinh dưỡng tốt và đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children in the orphanage look happy and well-fed. (Những đứa trẻ trong trại mồ côi trông vui vẻ và được ăn uống đầy đủ.)
- A well-fed cat is usually very playful. (Một con mèo được nuôi ăn đầy đủ thường rất thích chơi đùa.)
- He has a well-fed appearance. (Anh ấy có vẻ ngoài no đủ / đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để mô tả một nhóm người hoặc xã hội: Có thể dùng để chỉ một cộng đồng hoặc tầng lớp không thiếu thốn về lương thực.
- The well-fed middle class often takes food security for granted. (Tầng lớp trung lưu no đủ thường coi an ninh lương thực là điều hiển nhiên.)
Dùng với nghĩa ẩn dụ, mỉa mai: Đôi khi được dùng để chỉ sự thừa mứa, dư dả đến mức xa hoa hoặc thỏa mãn quá mức.
- The well-fed bureaucrats showed little concern for the starving villagers. (Những viên chức no cơm ấm cật tỏ ra ít quan tâm đến những người dân làng đang đói.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-nourished (tính từ): Được nuôi dưỡng tốt, có dinh dưỡng đầy đủ (nhấn mạnh đến chất lượng dinh dưỡng hơn là số lượng).
- A well-nourished body can fight diseases better. (Một cơ thể được nuôi dưỡng tốt có thể chống lại bệnh tật tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Nourished: Được nuôi dưỡng.
- Full-fed: No nê, được cho ăn no.
- Plump: Đầy đặn, mập mạp (thường dùng để mô tả ngoại hình do ăn uống đầy đủ).
Từ trái nghĩa
- Underfed: Bị cho ăn thiếu, suy dinh dưỡng.
- Malnourished: Bị suy dinh dưỡng.
- Starving: Đang đói, chết đói.