well-known

/'wel'noun/
Học thuật
Thân thiện
well-known

A well-known singer performs on a brightly lit stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi tiếng, được nhiều người biết đến: Dùng để mô tả một người, địa điểm, sự việc hoặc sự kiện được công nhận rộng rãi quen thuộc với đông đảo công chúng.
    • Được biết , được hiểu kỹ: Chỉ một sự thật, thông tin hoặc tình huống đã được công bố, thừa nhận hiểu biết một cách phổ biến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a well-known actor in our country. (Anh ấy một diễn viên nổi tiếngđất nước chúng tôi.)
    • It is a well-known fact that smoking is harmful to health. (Đó một sự thật ai cũng biết rằng hút thuốc hại cho sức khỏe.)
    • The restaurant is well-known for its excellent seafood. (Nhà hàng nổi tiếng hải sản tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well-known for something": nổi tiếng điều đó.

    • The city is well-known for its ancient temples. (Thành phố nổi tiếng những ngôi đền cổ.)
  • "to be well-known as something": được biết đến với tư cách .

    • She is well-known as a talented writer. ( ấy được biết đến một nhà văn tài năng.)
  • "a well-known figure": một nhân vật nổi tiếng.

    • He became a well-known figure in the scientific community. (Ông ấy trở thành một nhân vật nổi tiếng trong cộng đồng khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Known (adj): đã biết, được biết đến (nghĩa rộng hơn, có thể không phải nổi tiếng).

    • He is known to only a few people. (Anh ta chỉ được một vài người biết đến.)
  • Famous (adj): nổi tiếng, lừng danh (thường mang sắc thái mạnh hơn 'well-known').

    • She is a famous singer around the world. ( ấy một ca sĩ nổi tiếng khắp thế giới.)
  • Renowned (adj): lừng danh, được ca tụng (trang trọng hơn).

    • The university is renowned for its medical research. (Trường đại học này lừng danh về nghiên cứu y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Famous: nổi tiếng.
  • Noted: được chú ý, nổi bật.
  • Celebrated: được tôn vinh, nổi danh.
  • Prominent: nổi bật, lỗi lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ 'well-known' đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'well-known'.)

well-known

A well-known singer performs on a brightly lit stage.

tính từ
  1. nổi tiếng, ai cũng biết

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự