well-meant

/'welin'ten nd/ Cách viết khác : (well-meant) /'wel'ment/
Học thuật
Thân thiện
well-meant

The waiter's well-meant attempt to help only caused a spill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ý tốt, với ý định tốt: Dùng để mô tả một hành động, lời nói hoặc sự cố gắng được thực hiện với động cơ mục đích tốt đẹp, tử tế, ngay cả khi kết quả cuối cùng có thể không như mong đợi hoặc gây ra hậu quả không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His well-meant advice was unfortunately not helpful in that situation. (Lời khuyên ý tốt của anh ấy thật không may lại không hữu ích trong tình huống đó.)
    • She made a well-meant attempt to fix the computer, but ended up causing more problems. ( ấy đã một nỗ lực với ý tốt để sửa cái máy tính, nhưng cuối cùng lại gây ra nhiều vấn đề hơn.)
    • I appreciate your well-meant concern for my health. (Tôi trân trọng sự quan tâm ý tốt của bạn dành cho sức khỏe của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-meant but misguided": ý tốt nhưng sai lầm/sai hướng.

    • The policy was a well-meant but misguided attempt to reduce poverty. (Chính sách đó một nỗ lực ý tốt nhưng sai lầm nhằm giảm nghèo.)
  • "with well-meant intentions": với những ý định tốt.

    • He acted with well-meant intentions, though the outcome was disastrous. (Anh ta hành động với những ý định tốt, mặc dù kết quả thật thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-meaning (tính từ): ý tốt (thường dùng để mô tả người hoặc ý định).

    • He is a well-meaning person who always tries to help. (Anh ấy một người ý tốt, luôn cố gắng giúp đỡ.)
  • Well-intentioned (tính từ): ý định tốt (gần như đồng nghĩa với "well-meant").

    • Her well-intentioned comments were taken the wrong way. (Những bình luận ý định tốt của ấy đã bị hiểu sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Good-hearted: tốt bụng, trái tim nhân hậu.
  • Benevolent: lòng nhân từ, từ thiện.
  • Kindly intended: ý định tử tế.
Từ trái nghĩa
  • Malicious: ác ý, độc ác.
  • Ill-intentioned: ý định xấu.
  • Spiteful: ác độc, hiểm độc.
well-meant

The waiter's well-meant attempt to help only caused a spill.

tính từ
  1. với ý tốt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự