well-meaning

/'wel'mi:ni /
Học thuật
Thân thiện
well-meaning

A well-meaning neighbor brought over a casserole after hearing about the family's recent loss.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thiện chí, ý tốt: Chỉ một người hoặc hành động xuất phát từ ý định tốt, mong muốn giúp đỡ hoặc làm điều đúng đắn, nhưng có thể không đạt được kết quả như mong muốn hoặc thậm chí gây ra hậu quả không mong đợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a well-meaning friend who always tries to give advice. (Anh ấy một người bạn thiện chí, luôn cố gắng đưa ra lời khuyên.)
    • Her well-meaning attempt to fix the computer only made it worse. (Nỗ lực ý tốt của ấy để sửa chiếc máy tính chỉ khiến tệ hơn.)
    • The policy was a well-meaning effort to help the poor. (Chính sách đó một nỗ lực thiện chí nhằm giúp đỡ người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Well-meaning but...": Thường được dùng để chỉ ra sự tương phản giữa ý định tốt kết quả không tốt hoặc thiếu sót trong cách thực hiện.
    • He gave some well-meaning but completely useless advice. (Anh ta đã đưa ra một vài lời khuyên ý tốt nhưng hoàn toàndụng.)
  • Dùng như một tính từ đứng trước danh từ: "well-meaning" thường bổ nghĩa cho các danh từ chỉ người (person, friend, parent) hoặc các danh từ chỉ nỗ lực (attempt, effort, advice).
    • A crowd of well-meaning volunteers gathered to help. (Một đám đông tình nguyện viên thiện chí đã tập trung để giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-intentioned (adj): ý định tốt, thiện ý. Đây từ đồng nghĩa gần nhất với "well-meaning".
    • His actions were well-intentioned. (Hành động của anh ta thiện ý.)
  • Well-meant (adj): Được thực hiện với ý tốt (thường dùng cho lời nói, lời khuyên, lời khen).
    • It was a well-meant compliment. (Đó một lời khen ý tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Benevolent: Nhân từ, lòng tốt (nhấn mạnh đến bản chất tốt bụng).
  • Kind-hearted: Tốt bụng, trái tim nhân hậu.
  • Good-natured: Tính tình tốt, hiền lành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "well-meaning" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • The road to hell is paved with good intentions: Đường đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt. Thành ngữ này nhấn mạnh rằng chỉ ý định tốt thôi chưa đủ, đôi khi chúng có thể dẫn đến kết quả tồi tệ.
    • His well-meaning interference caused a big argument. It's true what they say, the road to hell is paved with good intentions. (Sự can thiệp ý tốt của anh ta đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn. Quả đúng như người ta nói, đường đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt.)
well-meaning

A well-meaning neighbor brought over a casserole after hearing about the family's recent loss.

tính từ
  1. thiện chí

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự