intended

/in'tendid/
Học thuật
Thân thiện
intended

She showed the ring to her intended.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • chủ đích, dụng ý: Chỉ điều đó được lên kế hoạch, suy tính hoặc mong muốn từ trước; không phải ngẫu nhiên.
    • Dự định, chờ đợi: Chỉ kết quả hoặc tác động người ta hy vọng sẽ đạt được.
    • Sắp cưới, đã đính hôn: Dùng để chỉ người đã hứa hôn sẽ kết hôn.
  2. Danh từ (thông tục):

    • Vợ sắp cưới, chồng sắp cưới: Người ai đó đã đính hôn sẽ kết hôn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The medicine had its intended effect. (Thuốc đã tác dụng như dự định.)
    • Her intended remark was meant to be helpful, not critical. (Nhận xét chủ ý của ấy nhằm mục đích giúp đỡ, không phải chỉ trích.)
    • He introduced us to his intended wife. (Anh ấy giới thiệu chúng tôi với người vợ sắp cưới của mình.)
  • Danh từ:

    • He brought his intended to the family dinner. (Anh ấy đã đưa vợ sắp cưới của mình đến bữa tối gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-intended" / "ill-intended": ý tốt / ý xấu.
    • His advice was well-intended, even if it wasn't helpful. (Lời khuyên của anh ấy ý tốt, không hữu ích.)
  • "as intended": Như dự định, theo đúng ý đồ.
    • The plan worked as intended. (Kế hoạch đã diễn ra đúng như dự tính.)
Biến thể từ liên quan
  • Intend (động từ): Dự định, ý định.
    • What do you intend to do? (Bạn dự định làm gì?)
  • Intention (danh từ): Ý định, mục đích.
    • Her intention was to finish early. (Ý định của ấy hoàn thành sớm.)
  • Unintended (tính từ): Ngoài ý muốn, vô tình.
    • The law had unintended consequences. (Luật đã dẫn đến những hậu quả ngoài ý muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa chủ đích):
    • Deliberate: Cố ý, chủ tâm.
    • Planned: Được lên kế hoạch.
    • Meant: Được dự định, ý.
  • Danh từ (nghĩa vợ/chồng sắp cưới):
    • Fiancé(e): Vị hôn phu / vị hôn thê.
    • Betrothed: Người đã đính hôn.
Cụm từ liên quan
  • Intended for: Dành cho, nhắm tới.
    • This gift is intended for you. (Món quà này dành cho bạn.)
    • The message was intended for a different audience. (Thông điệp nhắm tới một đối tượng khán giả khác.)
  • Intended purpose: Mục đích dự định.
    • The tool is being used for its intended purpose. (Công cụ đang được sử dụng đúng mục đích dự định của .)
Lưu ý sử dụng
  • "Intended" thường được dùng trước danh từ (an intended effect, his intended bride) hoặc sau động từ "to be" (The outcome was intended).
  • Khi dùng như danh từ (nghĩa vợ/chồng sắp cưới), đây cách dùng khá mang tính thân mật, không trang trọng. Từ fiancé(e) thông dụng hơn trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại.
intended

She showed the ring to her intended.

tính từ
  1. định ý, dụng ý, đã được nhằm; chờ đợi
    • the intended effect
      kết quả chờ đợi
  2. sắp cưới, đã hứa hôn
    • an intended wife
      vợ sắp cưới
danh từ
  1. (thông tục) vợ sắp cưới, chồng sắp cưới