west wind

Định nghĩa

Danh từ:
- Gió tây: "west wind" danh từ chỉ loại gió thổi từ hướng tây sang hướng đông. Đây một thuật ngữ khí tượng học mô tả hướng gió, thường được dùng trong văn học, thi ca, dự báo thời tiết.

dụ sử dụng
  • (Gió tây mang không khí mát mẻ từ đại dương đến.)
  • (Trong nhiều bài thơ, gió tây tượng trưng cho sự thay đổi đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the west wind" trong văn học: Thường được nhắc đến như một biểu tượng mạnh mẽ, đặc biệt trong thơ ca lãng mạn, dụ như bài thơ "Ode to the West Wind" của Percy Bysshe Shelley, nơi gió tây đại diện cho sức mạnh của tự nhiên sự chuyển giao giữa các mùa.
    • Shelley's "Ode to the West Wind" portrays the wind as a destroyer and preserver. (Bài thơ "Ode to the West Wind" của Shelley khắc họa gió tây vừa kẻ hủy diệt vừa người bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • West wind (danh từ ghép): không biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm như (gió tây thịnh hành).
  • Gió tây không nên nhầm lẫn với gió đông (east wind) – gió thổi từ hướng đông sang tây.
Từ đồng nghĩa
  • Gió tây (trong tiếng Việt): bản dịch trực tiếp.
  • Zephyr (trong tiếng Anh): từ này chỉ gió nhẹ, mát mẻ, thường từ hướng tây, nhưng mang tính chất thơ ca hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "west wind" danh từ, không phải động từ, nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "To blow with the west wind": (thành ngữ hiếm) có nghĩa thuận lợi, suôn sẻ, như khi gió tây mang lại thời tiết dễ chịu.
    • The project sailed through as if blown with the west wind. (Dự án tiến triển thuận lợi như thể được gió tây thổi tới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "west wind"

west wind
A gentle west wind rustles the leaves of the tall oak tree.