wet dream

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấc mơ ướt: "wet dream" một giấc mơ mang tính kích dục (thường xảy ra vào ban đêm) kèm theo sự xuất tinh (vào ban đêm) của tinh dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teenager experienced his first wet dream at the age of 13. (Cậu thiếu niên đã trải qua giấc mơ ướt đầu tiên của mìnhtuổi 13.)
    • Wet dreams are a normal part of puberty for boys. (Giấc mơ ướt một phần bình thường của tuổi dậy thìnam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a wet dream": giấc mơ ướt.

    • He woke up embarrassed because he had a wet dream. (Anh ấy thức dậy với sự xấu hổ đã một giấc mơ ướt.)
  • "wet dream" (nghĩa bóng): đôi khi được dùng một cách thông tục để chỉ một điều đó cực kỳ lý tưởng hoặc hoàn hảo, thường mang tính hài hước hoặc phóng đại.

    • For a car enthusiast, owning a vintage Ferrari is a wet dream. (Đối với một người đam mê xe hơi, sở hữu một chiếc Ferrari cổ điển một giấc mơ ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nocturnal emission (danh từ): xuất tinh ban đêm (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
    • Nocturnal emissions are a natural biological process. (Xuất tinh ban đêm một quá trình sinh học tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nocturnal emission (danh từ): xuất tinh ban đêm.
  • Sexual dream (danh từ): giấc mơ tình dục (không nhất thiết kèm xuất tinh).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định phổ biến với "wet dream", nhưng cụm từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh thông tục như mô tảphần sử dụng nâng cao.

Khám phá thêm

Các từ liên quan