wharf
/w :f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bến tàu, cầu tàu: Một công trình kiến trúc được xây dựng nhô ra từ bờ biển hoặc bờ sông, thường được đỡ bởi các cột trụ, dùng để tàu thuyền cập bến để bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách.
Ngoại động từ:
- Buộc (tàu) vào bến: Hành động cho tàu cập sát và cố định vào bến tàu.
- Cho (hàng) vào kho ở bến: Hành động dỡ hàng hóa từ tàu và lưu trữ chúng tại các kho ở khu vực bến tàu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fishing boats were tied up at the wharf. (Những chiếc thuyền đánh cá được buộc chặt ở bến tàu.)
- They walked along the wharf, watching the large cargo ships. (Họ đi dọc theo cầu tàu, ngắm nhìn những con tàu chở hàng lớn.)
Ngoại động từ:
- The captain skillfully wharfed the ship during the storm. (Vị thuyền trưởng khéo léo buộc con tàu vào bến trong cơn bão.)
- The workers began to wharf the newly arrived containers. (Các công nhân bắt đầu cho những container vừa đến vào kho ở bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be wharfed": Được cập bến, được buộc vào bến tàu.
- The vessel was safely wharfed by noon. (Con tàu đã được cập bến an toàn trước buổi trưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Wharfs (danh từ, số nhiều): Các bến tàu. (Một dạng số nhiều phổ biến)
- Wharves (danh từ, số nhiều): Các bến tàu. (Một dạng số nhiều truyền thống, thường được ưa dùng hơn)
- Wharfage (danh từ): Phí bến tàu; khu vực hoặc các thiết bị của bến tàu.
- Wharfinger (danh từ): Người quản lý bến tàu, chủ bến tàu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dock (bến tàu, ụ tàu), pier (cầu tàu), quay (cầu cảng, bến).
- Động từ: Moor (buộc, neo tàu), dock (cho tàu cập bến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wharf up: (Ít dùng) Có thể dùng với nghĩa tương tự "wharf", chỉ việc cập bến hoặc tích trữ tại bến.
- They need to wharf up the goods before the inspection. (Họ cần cho hàng hóa vào kho ở bến trước cuộc kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wharf" một cách riêng biệt. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh hàng hải và thương mại.
danh từ, số nhiều wharfs, wharves
- (hàng hi) bến tàu, cầu tàu
ngoại động từ
- (hàng hi) cho (hàng) vào kho ở bến
- (hàng hi) buộc (tàu) vào bến