wheel tree

Định nghĩa

Danh từ: "wheel tree" một loại cây nguồn gốc từ miền đông nước Úc, thường được trồng rộng rãi làm cây bóng mát. Cây này nổi bật với bóng mượt những chùm hoa tròn rực rỡ, màu từ đỏ đến cam-đỏ tươi.

dụ sử dụng
  • (Cây wheel tree thường được trồng trong công viên hoa đẹp của .)
  • ( bóng mượt của cây wheel tree khiến trở thành lựa chọn hấp dẫn cho cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a wheel tree": trồng chăm sóc cây wheel tree.

    • Many gardeners cultivate a wheel tree for its shade and ornamental value. (Nhiều người làm vườn trồng cây wheel tree để lấy bóng mát giá trị trang trí.)
  • "wheel tree's circular clusters": các chùm hoa tròn của cây wheel tree.

    • The wheel tree's circular clusters of red flowers attract many birds. (Các chùm hoa tròn màu đỏ của cây wheel tree thu hút nhiều loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheel: (n) bánh xe, nhưng không liên quan trực tiếp đến cây.
  • Tree: (n) cây, dùng để chỉ các loại cây nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bóng mát: shade tree (cây được trồng để che bóng).
  • Cây trang trí: ornamental tree (cây được trồng vẻ đẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho "wheel tree", đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • "to branch out": mở rộng, phát triển (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến cây wheel tree nhưng có thể dùng ẩn dụ).
    • She decided to branch out and grow a wheel tree in her garden. ( ấy quyết định mở rộng trồng một cây wheel tree trong vườn của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wheel tree"

wheel tree
The wheel tree's circular clusters of bright red flowers attract many birds.