ultra

/'ʌltrə/
tính từ
  1. cực, cực đoan, quá khích
danh từ
  1. người cực đoan, người quá khích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ultra"

ultra
An ultra runner trains on a mountain trail at dawn.