walter

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên riêng: "Walter" một tên riêng (thường tên nam) trong tiếng Anh tiếng Đức. Trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt được biết đến như tên của nhạc trưởng người Đức Bruno Walter (1876-1962).

dụ sử dụng
  • (Bruno Walter một nhạc trưởng nổi tiếng.)
  • (Walter một tên riêng phổ biếncác nước nói tiếng Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Walter" (không viết hoa): Trong tiếng lóng Anh-Mỹ, "walter" đôi khi được dùng để chỉ một người đàn ông trung niên bình thường, không nổi bật. Tuy nhiên, cách dùng này rất hiếm không chuẩn mực.
Biến thể từ gần giống
  • Walt (tên riêng, dạng rút gọn của Walter): Dạng thân mật của tên Walter.

    • Walt Disney is a famous animator. (Walt Disney một nhà làm phim hoạt hình nổi tiếng.)
  • Walterism (danh từ): Một thuật ngữ hiếm, chỉ một câu nói hoặc hành động đặc trưng của một người tên Walter.

Từ đồng nghĩa
  • Bruno Walter (danh từ riêng): Nhạc trưởng người Đức, thường được nhắc đến với họ đầy đủ.
  • First name (danh từ): Tên riêng, dùng để chỉ bất kỳ tên nào, bao gồm Walter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan.

Thành ngữ liên quan
  • "Walter Mitty": Thành ngữ chỉ một người mơ mộng, thường tưởng tượng mình anh hùng hoặc sống cuộc sống phiêu lưu. Bắt nguồn từ nhân vật trong truyện ngắn "The Secret Life of Walter Mitty" của James Thurber.
    • He's a real Walter Mitty, always daydreaming about being a famous astronaut. (Anh ta đúng một Walter Mitty, luôn mơ mộng về việc trở thành phi hành gia nổi tiếng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

walter
Bruno Walter conducts the orchestra with great passion.