white sale

Định nghĩa

Danh từ: "white sale" một đợt giảm giá đặc biệt dành cho các mặt hàng vải gia dụng như khăn trải giường, ga trải giường, khăn tắm, khăn bàn các loại vải lanh (linen) khác. Tên gọi này bắt nguồn từ thực tế rằng các sản phẩm này thường màu trắng hoặc màu trung tính.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng bách hóa đang đợt giảm giá vải gia dụng vào cuối tuần này, giảm tới 50% cho tất cả các loại ga trải giường khăn tắm.)
  • (Tôi đã mua vỏ gối mới trong đợt giảm giá vải gia dụngtrung tâm thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a white sale": tổ chức một đợt giảm giá vải gia dụng.

    • Many stores have a white sale in January to clear out inventory. (Nhiều cửa hàng tổ chức đợt giảm giá vải gia dụng vào tháng Một để thanh hàng tồn kho.)
  • "white sale season": mùa giảm giá vải gia dụng, thường diễn ra vào tháng Giêng hoặc tháng Hai.

    • White sale season is the best time to buy quality linens at a discount. (Mùa giảm giá vải gia dụng thời điểm tốt nhất để mua vải lanh chất lượng với giá chiết khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • White goods (n): đồ gia dụng lớn như tủ lạnh, máy giặt (không phải vải).
  • Linen sale (n): đợt giảm giá vải lanh (tương tự nhưng nhấn mạnh vào chất liệu vải lanh).
Từ đồng nghĩa
  • Household linen sale: đợt giảm giá vải gia dụng.
  • Bed and bath sale: đợt giảm giá đồ ngủ đồ tắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to stock up on": mua dự trữ.
    • During the white sale, I stocked up on towels and sheets. (Trong đợt giảm giá vải gia dụng, tôi đã mua dự trữ khăn tắm ga trải giường.)
Thành ngữ liên quan
  • "white sale" không thành ngữ riêng, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh mua sắm tiết kiệm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

white sale
The store is having a white sale on towels and sheets.