white woman

Định nghĩa

Danh từ: Người phụ nữ da trắngchỉ một người phụ nữ thuộc chủng tộc da trắng (thường nguồn gốc châu Âu).

dụ sử dụng
  • ( ấy một người phụ nữ da trắng làm việc tại bệnh viện địa phương.)
  • (Người phụ nữ da trắng trong bức tranh mẹ của họa sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white woman" có thể được dùng trong ngữ cảnh xã hội, nhân chủng học hoặc lịch sử để phân biệt chủng tộc, nhưng cần thận trọng thuật ngữ này có thể mang hàm ý chính trị hoặc gây tranh cãi nếu dùng không phù hợp.
    • In the census, she identified herself as a white woman. (Trong cuộc điều tra dân số, ấy tự nhận mình người phụ nữ da trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • White man (danh từ): người đàn ông da trắng.
  • White people (danh từ số nhiều): người da trắng nói chung.
  • White female (danh từ): nữ giới da trắng (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc hành chính).
Từ đồng nghĩa
  • Caucasian woman: người phụ nữ gốc da trắng (thuật ngữ nhân chủng học).
  • European woman: người phụ nữ châu Âu (nhấn mạnh nguồn gốc địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "white woman". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như: - to identify as a white woman: tự nhận mình người phụ nữ da trắng. - She identifies as a white woman in the survey. ( ấy tự nhận mình người phụ nữ da trắng trong cuộc khảo sát.)

Thành ngữ liên quan
  • "the white woman's burden" (gánh nặng của người phụ nữ da trắng) – một khái niệm lịch sử gắn với chủ nghĩa thực dân, chỉ trách nhiệm giả định của phụ nữ da trắng trong việc "khai hóa" các nền văn hóa khác (thường mang tính chỉ trích).
    • The concept of "the white woman's burden" has been criticized by postcolonial scholars. (Khái niệm "gánh nặng của người phụ nữ da trắng" đã bị các học giả hậu thực dân chỉ trích.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

white woman
A white woman reads a book in a cozy armchair.