whitney

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đỉnh núi Whitney: đỉnh núi cao nhất trong dãy Sierra Nevada ở California, Hoa Kỳ, với độ cao 14.494 feet (khoảng 4.418 mét). Từ "whitney" thường được dùng để chỉ địa danh này.
    • Eli Whitney (1765-1825): nhà phát minh người Mỹ, nổi tiếng với việc phát minh ra máy tách hạt bông (cotton gin), một phát minh quan trọng trong lịch sử nông nghiệp Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Mount Whitney is a popular destination for hikers and climbers. (Đỉnh Whitney một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài leo núi.)
    • Eli Whitney's invention revolutionized the cotton industry in the American South. (Phát minh của Eli Whitney đã cách mạng hóa ngành công nghiệp bôngmiền Nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whitney" như một tên gọi: Ngoài ra, "Whitney" còn một tên riêng (tên người) phổ biến trong tiếng Anh, có thể dùng cho cả nam nữ.
    • Whitney Houston was a famous singer. (Whitney Houston một ca sĩ nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "Whitney" một danh từ riêng, không dạng biến thể như tính từ hay động từ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa , có thể được dùng kèm với "Mount" (Mount Whitney) để chỉ đỉnh núi.
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh núi: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "đỉnh cao nhất" (highest peak) để chỉ vị trí của trong dãy Sierra Nevada.
  • Nhà phát minh: Có thể liên quan đến "nhà phát minh máy tách hạt bông" (inventor of the cotton gin).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan "whitney" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "whitney". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, tên "Whitney" có thể xuất hiện trong các bài hát hoặc tác phẩm nghệ thuật ( dụ: ).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

whitney
A hiker stands at the summit of Mount Whitney.