wicker

/'wik /
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên liệu đan lát: Chỉ những thanh mảnh, dẻo dai (thường làm từ cây liễu, mây, tre, nứa) được dùng để đan thành đồ vật.
    • Đồ đan bằng liễu gai/mây/tre: Chỉ chung các đồ vật (như ghế, rổ, giỏ) được làm bằng kỹ thuật đan từ các nguyên liệu trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The basket is made of natural wicker. (Cái rổ được làm từ nguyên liệu đan lát tự nhiên.)
    • She bought a beautiful wicker chair for the patio. ( ấy đã mua một chiếc ghế mây đẹp cho hiên nhà.)
    • Traditional wicker requires skilled craftsmanship. (Đồ đan lát truyền thống đòi hỏi tay nghề thủ công điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wicker" như một tính từ: Thường được dùng trước danh từ để mô tả vật liệu hoặc đồ vật được làm từ nguyên liệu đan lát.
    • They have a wicker picnic basket. (Họ một cái giỏ đi ngoại bằng mây.)
    • The room was furnished with wicker furniture. (Căn phòng được bày biện đồ nội thất bằng mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Wickerwork (n): Công việc đan lát; các sản phẩm được đan từ wicker.
    • She admired the intricate wickerwork of the vintage trunk. ( ấy ngưỡng mộ đường đan tinh xảo của chiếc rương cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rattan (n): Mây (một loại nguyên liệu đan lát phổ biến).
  • Cane (n): Mây, song (chỉ nguyên liệu hoặc đồ vật làm từ mây).
  • Basketwork (n): Đồ đan lát (nói chung).
danh từ
  1. (thực vật học) liễu gai
  2. đồ đan bằng liễu gai

Từ gần giống

Từ chứa "wicker"

Từ có nhắc đến "wicker"