wide-open
/'waid'oup n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mở toang, mở rộng hoàn toàn: Trạng thái của một vật (như cửa, cổng, cửa sổ) được mở hết cỡ, không bị cản trở.
- Không được bảo vệ, dễ bị tổn thương hoặc tấn công: Dùng để miêu tả một tình huống, vị trí, hoặc cơ hội không có sự phòng thủ, che chắn hoặc cạnh tranh.
- (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Không có quy định hạn chế, tự do hoạt động: Thường chỉ một khu vực hoặc tình huống nơi các quy tắc (như luật pháp, quy định kinh doanh) được thực thi lỏng lẻo hoặc không tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He left the window wide-open all night. (Anh ấy để cửa sổ mở toang suốt đêm.)
- With their best defender injured, the left side of the field was wide-open for attack. (Với hậu vệ xuất sắc nhất bị chấn thương, cánh trái của sân đã trống trải và dễ bị tấn công.)
- The championship is still wide-open; any of the top four teams could win. (Chức vô địch vẫn còn rộng mở; bất kỳ đội nào trong top bốn đều có thể thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a wide-open town": một thị trấn tự do, nơi các hoạt động như cờ bạc hoặc bán rượu không bị hạn chế nghiêm ngặt.
- In the 1920s, Chicago was known as a wide-open town. (Vào những năm 1920, Chicago được biết đến như một thành phố tự do.)
"wide-open spaces": những không gian rộng lớn, thoáng đãng, thường ở vùng nông thôn.
- She loves the wide-open spaces of the countryside. (Cô ấy yêu thích những không gian rộng mở của vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Widely (phó từ): một cách rộng rãi.
- The idea is widely accepted. (Ý tưởng đó được chấp nhận rộng rãi.)
Open (tính từ): mở, cởi mở.
- The store is open. (Cửa hàng đang mở.)
Từ đồng nghĩa
- Gaping: há hốc, mở toang ra.
- Unprotected: không được bảo vệ.
- Unrestricted: không bị hạn chế.
- Vulnerable: dễ bị tổn thương, tấn công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'wide-open' vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
Leave the door wide-open (for something/to do something): tạo cơ hội hoàn toàn cho điều gì đó xảy ra.
- The new policy leaves the door wide-open to corruption. (Chính sách mới mở đường hoàn toàn cho tham nhũng.)
With one's eyes wide-open: hoàn toàn nhận thức được rủi ro hoặc sự thật, không có ảo tưởng.
- I went into the deal with my eyes wide-open. (Tôi bước vào thỏa thuận đó với đôi mắt mở to [nhận thức rõ ràng].)
tính từ
- mở rộng
- trống, trống tri
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không hạn chế chi bời rượu chè (thành phố)