unlawful

/'ʌn'lɔ:ful/
tính từ
  1. không hợp pháp, phi pháp, bất chính
    • unlawful union
      sự kết hôn không hợp pháp
    • unlawful means
      những thủ đoạn bất chính
    • unlawful child
      con đẻ hoang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unlawful"

Từ có nhắc đến "unlawful"

unlawful
The police officer arrests the man for unlawful parking.