widget

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật dụng nhỏ, linh kiện: "widget" dùng để chỉ một vật dụng hoặc bộ phận nhỏ, thường chức năng cụ thể hữu ích trong một máy móc hoặc hệ thống nào đó.
    • Vật đó không tên: "widget" cũng được dùng để nói về một vật thể không xác định, khi người nói quên hoặc không biết tên chính xác của .
    • Tiện ích (trong máy tính): Trong công nghệ thông tin, "widget" một thành phần giao diện đồ họa nhỏ, chức năng tương tác hoặc hiển thị thông tin cụ thể ( dụ: đồng hồ, lịch, thanh tìm kiếm).
dụ sử dụng
  • Vật dụng nhỏ, linh kiện:

    • I need to replace this widget in the engine to make it work again. (Tôi cần thay cái linh kiện nhỏ này trong động cơ để hoạt động trở lại.)
  • Vật đó không tên:

    • She eased the ball-shaped widget back into its socket. ( ấy nhẹ nhàng đưa cái vật hình cầu đó trở lại ổ cắm của .)
    • There may be some great new widget around the corner that you will want to use. (Có thể một món đồ mới tuyệt vời nào đó sắp ra mắt bạn sẽ muốn sử dụng.)
  • Tiện ích (trong máy tính):

    • I added a weather widget to my phone's home screen. (Tôi đã thêm một tiện ích thời tiết vào màn hình chính của điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "widget" trong kinh tế: Đôi khi "widget" được dùng như một thuật ngữ trừu tượng để chỉ một sản phẩm hoặc hàng hóa bất kỳ trong các mô hình kinh tế hoặc thảo luận về sản xuất.

    • The factory produces widgets at a rate of 100 per hour. (Nhà máy sản xuất các sản phẩm (widget) với tốc độ 100 cái mỗi giờ.)
  • "widget" trong phát triển phần mềm: một thành phần giao diện đồ họa nhỏ, thường có thể tùy chỉnh, như nút bấm, thanh trượt hoặc hộp văn bản.

    • Developers can create custom widgets to enhance user experience. (Các nhà phát triển có thể tạo các tiện ích tùy chỉnh để nâng cao trải nghiệm người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Widgetry (danh từ): Hệ thống các vật dụng nhỏ hoặc tiện ích.
    • The new software includes advanced widgetry for data visualization. (Phần mềm mới bao gồm các tiện ích nâng cao để trực quan hóa dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Doodad: Vật linh tinh, đồ nhỏ không tên.
  • Gizmo: Đồ dùng nhỏ, thiết bị.
  • Gadget: Thiết bị nhỏ, thường tính năng thông minh.
  • Contraption: Máy móc hoặc thiết bị phức tạp.
Các cụm từ liên quan
  • "widget factory": Nhà máy sản xuất các linh kiện hoặc sản phẩm nhỏ.
    • He works at a widget factory on the outskirts of town. (Anh ấy làm việc tại một nhà máy sản xuất linh kiệnngoại ô thị trấn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Widget mentality": Cách suy nghĩ coi con người như những bộ phận có thể thay thế được (thường dùng trong ngữ cảnh phê phán sự thiếu sáng tạo trong công việc).
    • The company's widget mentality led to low employee morale. (Tư duy coi nhân viên như linh kiện của công ty đã dẫn đến tinh thần làm việc thấp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

widget
A mechanic uses a small metal widget to adjust the engine part.