edged

/edʤ/
tính từ
  1. sắc
  2. lưỡi
  3. viền (áo...), bờ, gờ, cạnh, rìa, lề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

edged
The chef sharpened the edged knife on a whetstone.