edged

/edʤ/
Học thuật
Thân thiện
edged

The chef sharpened the edged knife on a whetstone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lưỡi sắc: Dùng để mô tả một vật, thường khí hoặc dụng cụ, lưỡi được mài sắc để cắt hoặc chém.
    • cạnh sắc: Chỉ vật thể cạnh hoặc rìa nhọn, sắc.
    • viền, bờ, gờ: Mô tả vật thể đường viền, mép, hoặc cạnh được xác định rõ ràng, có thể để trang trí hoặc phân định ranh giới.
    • (Lời nói) sắc sảo, chua cay, gây tổn thương: Dùng để mô tả ngôn ngữ, phê bình hoặc sự châm biếm tính chất sắc bén, mạnh mẽ thường gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was careful with the edged tool. (Anh ấy rất cẩn thận với dụng cụ lưỡi sắc.)
    • The photograph had a black-edged border. (Tấm ảnh đường viền màu đen.)
    • Her edged comments made everyone uncomfortable. (Những lời bình luận chua cay của ấy khiến mọi người đều khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be edged with something": được viền bằng thứ đó.
    • The invitation was edged with gold foil. (Tấm thiệp mời được viền bằng giấy bạc vàng.)
  • Dùng trong từ ghép (compound adjectives): Thường kết hợp với một danh từ hoặc tính từ khác để tạo thành tính từ ghép mô tả đặc điểm của cạnh/viền.
    • a sharp-edged blade (một lưỡi dao sắc cạnh)
    • a rough-edged piece of wood (một miếng gỗ cạnh thô ráp)
    • a two-edged sword (một thanh kiếm hai lưỡi - nghĩa đen nghĩa bóng)
Biến thể từ gần giống
  • Edge (n): lưỡi, cạnh, rìa, bờ.
    • the edge of a cliff (bờ vực)
  • Edge (v): di chuyển chậm rãi, viền, làm sắc cạnh.
    • She edged her way through the crowd. ( ấy len lỏi qua đám đông.)
  • Edging (n): đường viền, vật dùng để viền.
    • lace edging (đường viền ren)
  • Edgeless (adj): không cạnh sắc, cùn.
    • an edgeless knife (một con dao cùn)
Từ đồng nghĩa
  • Sharp: sắc.
  • Bordered: viền.
  • Keen: sắc sảo (về trí tuệ hoặc lưỡi dao).
  • Cutting: sắc bén, chua cay (về lời nói).
  • Acid: chua cay, châm chọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với 'edged' đây tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'edge').

Thành ngữ liên quan
  • A double-edged/two-edged sword: Con dao hai lưỡi. Chỉ một thứ cả mặt lợi mặt hại.
    • Fame can be a double-edged sword. (Danh tiếng có thể một con dao hai lưỡi.)
  • On edge: Căng thẳng, bồn chồn.
    • The waiting made him feel on edge. (Việc chờ đợi khiến anh ta cảm thấy bồn chồn.)
edged

The chef sharpened the edged knife on a whetstone.

tính từ
  1. sắc
  2. lưỡi
  3. viền (áo...), bờ, gờ, cạnh, rìa, lề