waggon

/'wægən/ Cách viết khác : (waggon) /'wægən/
Học thuật
Thân thiện
waggon

A farmer loads hay bales onto a waggon in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa, xe bò (chở hàng): Một loại xe bốn bánh, thường được kéo bởi ngựa hoặc , dùng để chở hàng hóa hoặc người.
    • Toa trần (chở hàng): Trong ngành đường sắt, đây một toa xe mở, không mái che, dùng để chở hàng hóa cồng kềnh.
    • Xe goòng: Trong ngành mỏ, đây một xe nhỏ chạy trên đường ray để vận chuyển quặng hoặc than.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer loaded hay onto the waggon. (Người nông dân chất cỏ khô lên xe ngựa.)
    • Coal was transported in a railway waggon. (Than được vận chuyển trong một toa xe trần.)
    • The miners pushed the heavy waggon along the tracks. (Những người thợ mỏ đẩy chiếc xe goòng nặng dọc theo đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the wagon": (thành ngữ, thông tục) kiêng không uống rượu.

    • He's been on the wagon for six months now. (Anh ấy đã kiêng rượu được sáu tháng rồi.)
  • "to hitch one's wagon to a star": (thành ngữ) đặt mục tiêu cao, tham vọng lớn; hoặc (nghĩa ) làm việc quá sức mình.

    • She hitched her wagon to a star and started her own company. ( ấy đã đặt mục tiêu cao bắt đầu thành lập công ty riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wagon (danh từ): Cách viết phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, với nghĩa tương tự "waggon".
  • Station wagon (danh từ): Kiểu xe ô tô khoang hành lý rộng, thông với khoang hành khách.
  • Wagoner (danh từ): Người đánh xe ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Cart: Xe đẩy, xe kéo (thường nhỏ hơn hai bánh).
  • Dray: Xe ngựa bốn bánh chở thùng phi.
  • Freight car: Toa xe chở hàng (trong đường sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "waggon")

Thành ngữ liên quan
  • "off the wagon": (thành ngữ, thông tục) bắt đầu uống rượu trở lại sau một thời gian kiêng.
    • After two years sober, he fell off the wagon. (Sau hai năm tỉnh táo, anh ta lại uống rượu trở lại.)
waggon

A farmer loads hay bales onto a waggon in the field.

danh từ
  1. xe ngựa, xe bò (chở hàng)
  2. (ngành đường sắt) toa trần (chở hàng)
  3. (ngành mỏ) xe goòng
  4. (thông tục) xe trẻ con
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay

Idioms

  • to be on the wagon
    kiêng rượu
  • to hitch one's wagon to a star
    làm việc quá sức (khả năng) mình

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "waggon"

Từ có nhắc đến "waggon"