wild west

Định nghĩa

Danh từ: - Miền Tây hoang dã: "wild west" chỉ vùng phía tây nước Mỹ trong thời kỳ biên giới (khoảng thế kỷ 19), nơi nổi tiếng với sự thiếu vắng luật pháp, các cuộc xung đột trang, lối sống tự do, mạo hiểm.

dụ sử dụng
  • (Nhiều bộ phim miêu tả miền Tây hoang dã nơi những cuộc đấu súng cao bồi.)
  • (Kỷ nguyên miền Tây hoang dã kết thúc với sự mở rộng của đường sắt lực lượng thực thi pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the wild west": Cụm từ này thường được dùng để chỉ một môi trường thiếu trật tự, hỗn loạn, hoặc không quy tắc.
    • The early days of the internet were like the wild west, with no regulations. (Những ngày đầu của internet giống như miền Tây hoang dã, không quy định nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild West (danh từ riêng): thường được viết hoa để chỉ vùng địa cụ thể.
  • Wild Western (tính từ): thuộc về miền Tây hoang dã.
    • He wore a wild western hat. (Anh ấy đội một chiếc kiểu miền Tây hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Frontier: biên giới, vùng đất mới khai phá.
  • Lawless land: vùng đấtluật pháp.
  • Untamed territory: lãnh thổ chưa được thuần hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "wild west", nhưng có thể dùng với động từ "go": - Go wild west: hành động một cách hỗn loạn, không theo quy tắc. - The party went wild west after midnight. (Bữa tiệc trở nên hỗn loạn như miền Tây hoang dã sau nửa đêm.)

Thành ngữ liên quan
  • Like the wild west: giống như miền Tây hoang dã, chỉ sự hỗn loạn hoặc thiếu kiểm soát.
    • The office is like the wild west when the boss is away. (Văn phòng giống như miền Tây hoang dã khi sếp vắng mặt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wild west
A cowboy rides his horse across the dusty plains of the wild west.