wilkins

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà hóa sinh người Anh: "Wilkins" dùng để chỉ Maurice Wilkins (1916-2004), người đã giúp khám phá cấu trúc của DNA.
    • Tên của một nhà thám hiểm người Úc: "Wilkins" cũng chỉ George Hubert Wilkins (1888-1958), người đầu tiên khám phá Bắc Cực bằng máy bay.
    • Tên của một nhà lãnh đạo dân quyền người Mỹ: "Wilkins" còn họ của Roy Wilkins (1901-1981), một nhà lãnh đạo dân quyền nổi tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Maurice Wilkins was awarded the Nobel Prize for his work on DNA. (Maurice Wilkins đã được trao giải Nobel cho công trình nghiên cứu về DNA.)
    • Sir Hubert Wilkins is remembered for his Arctic expeditions. (Ngài Hubert Wilkins được nhớ đến các cuộc thám hiểm Bắc Cực của ông.)
    • Roy Wilkins played a key role in the American civil rights movement. (Roy Wilkins đóng vai trò quan trọng trong phong trào dân quyền Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wilkins" thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc khoa học để chỉ một trong ba nhân vật nổi bật này. Khi không tên riêng đi kèm, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định.
Biến thể từ gần giống
  • Wilkinson (danh từ riêng): một họ khác phổ biến trong tiếng Anh, nhưng không liên quan trực tiếp đến "Wilkins".
    • John Wilkinson was an English industrialist. (John Wilkinson một nhà công nghiệp người Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Wilkins" tên riêng, nhưng có thể thay thế bằng các mô tả như:
    • Nhà hóa sinh người Anh (cho Maurice Wilkins).
    • Nhà thám hiểm người Úc (cho George Hubert Wilkins).
    • Nhà lãnh đạo dân quyền người Mỹ (cho Roy Wilkins).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Wilkins".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Wilkins".

Khám phá thêm

Các từ liên quan