wind turbine
Định nghĩa
Danh từ: Tua-bin gió - Định nghĩa: "Wind turbine" là một loại tuabin được dẫn động bởi sức gió. Nó là một thiết bị chuyển đổi động năng của gió thành điện năng thông qua các cánh quạt quay.
Ví dụ sử dụng
- (Tua-bin gió tạo ra điện cho toàn bộ ngôi làng.)
- (Nhiều tua-bin gió được lắp đặt trên đồi để hứng gió mạnh.)
- (Một tua-bin gió duy nhất có thể cung cấp điện cho hàng trăm ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Offshore wind turbine": tua-bin gió ngoài khơi, được lắp đặt trên biển để tận dụng gió mạnh và ổn định.
- Offshore wind turbines are more expensive to build but produce more energy. (Tua-bin gió ngoài khơi đắt hơn để xây dựng nhưng sản xuất nhiều năng lượng hơn.)
- "Horizontal-axis wind turbine": tua-bin gió trục ngang, loại phổ biến nhất với cánh quạt quay quanh trục nằm ngang.
- Most modern wind turbines are horizontal-axis designs. (Hầu hết các tua-bin gió hiện đại đều là thiết kế trục ngang.)
Biến thể và từ gần giống
- Wind farm (danh từ): trang trại gió, một khu vực có nhiều tua-bin gió được lắp đặt để sản xuất điện quy mô lớn.
- The wind farm provides clean energy to the region. (Trang trại gió cung cấp năng lượng sạch cho khu vực.)
- Wind power (danh từ): năng lượng gió, dạng năng lượng được khai thác từ gió.
- Wind power is a renewable energy source. (Năng lượng gió là một nguồn năng lượng tái tạo.)
- Turbine (danh từ): tuabin, một máy quay để chuyển đổi năng lượng từ chất lỏng hoặc khí thành cơ năng.
- A turbine can be driven by water, steam, or wind. (Một tuabin có thể được dẫn động bằng nước, hơi nước hoặc gió.)
Từ đồng nghĩa
- Windmill: cối xay gió (thường dùng để chỉ thiết bị truyền thống, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, đôi khi được dùng lẫn lộn với "wind turbine").
- Old windmills were used for grinding grain, while modern wind turbines generate electricity. (Cối xay gió cũ được dùng để xay ngũ cốc, trong khi tua-bin gió hiện đại tạo ra điện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt cho "wind turbine", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Install a wind turbine: lắp đặt một tua-bin gió.
- They plan to install a wind turbine on their farm. (Họ dự định lắp đặt một tua-bin gió trên trang trại của họ.)
- Maintain a wind turbine: bảo trì một tua-bin gió.
- Technicians regularly maintain the wind turbine to ensure it works efficiently. (Kỹ thuật viên thường xuyên bảo trì tua-bin gió để đảm bảo nó hoạt động hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wind turbine". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ:
- "Like a wind turbine in a storm": (không phải thành ngữ chuẩn) dùng để miêu tả một thứ gì đó hoạt động mạnh mẽ hoặc không ngừng nghỉ.
- His mind was working like a wind turbine in a storm, processing ideas rapidly. (Tâm trí anh ấy hoạt động như một tua-bin gió trong bão, xử lý ý tưởng một cách nhanh chóng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống