wind up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Lên dây ( đồng hồ, đồ chơi): "wind up" có nghĩa vặn hoặc xoay một bộ phận để làm cho một thiết bị học hoạt động, đặc biệt đồng hồ hoặc đồ chơi.
    • Kết thúc, cuối cùng trở nên: "wind up" còn chỉ việc một ai đó hoặc điều đó kết thúcmột trạng thái, tình huống hoặc địa điểm nào đó, thường bất ngờ hoặc không chủ đích.
    • Kích thích tình dục (thông tục): "wind up" đôi khi được dùng với nghĩa làm ai đó hưng phấn hoặc kích thích tình dục.
    • Chuẩn bị ném bóng (trong bóng chày): "wind up" hành động vung tay để lấy đà trước khi ném bóng.
dụ sử dụng
  • Lên dây:

    • You need to wind up the clock every day. (Bạn cần lên dây đồng hồ mỗi ngày.)
    • The toy car won't move unless you wind it up. (Chiếc xe đồ chơi sẽ không chạy trừ khi bạn lên dây cho .)
  • Kết thúc:

    • He wound up marrying his high school sweetheart. (Anh ấy kết thúc bằng việc cưới người yêu thời trung học của mình.)
    • She wound up being unemployed and living at home again. ( ấy cuối cùng trở nên thất nghiệp sốngnhà một lần nữa.)
  • Kích thích tình dục:

    • This movie usually winds up the male audience. (Bộ phim này thường kích thích khán giả nam.)
  • Chuẩn bị ném bóng:

    • The pitcher wound up and threw a fastball. (Người ném bóng lấy đà ném một quả bóng nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wind someone up" (nghĩa bóng): chọc tức hoặc làm ai đó căng thẳng.

    • Stop winding him up with your jokes! (Đừng chọc tức anh ấy bằng những trò đùa của bạn nữa!)
  • "to wind up in a place": kết thúcmột nơi nào đó.

    • After getting lost, we wound up in a small village. (Sau khi lạc đường, chúng tôi kết thúcmột ngôi làng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind-up (danh từ): hành động lên dây; hoặc một thiết bị lên dây cót.

    • This is an old wind-up clock. (Đây một chiếc đồng hồ lên dây cót .)
  • Wound-up (tính từ): căng thẳng, lo lắng, hoặc đã được lên dây.

    • He was very wound-up before the exam. (Anh ấy rất căng thẳng trước kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • End up: kết thúc, cuối cùng trở nên (dùng thay thế cho nghĩa "kết thúc").

    • We ended up staying at home. (Chúng tôi kết thúc việcnhà.)
  • Crank up: lên dây, vặn (thường dùng cho máy móc hoặc âm thanh).

    • Crank up the music! (Vặn nhạc lên đi!)
  • Tease: chọc ghẹo (dùng thay thế cho nghĩa "chọc tức").

Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind down: thư giãn, giảm dần hoặc kết thúc một cách từ từ.

    • I need to wind down after a long day. (Tôi cần thư giãn sau một ngày dài.)
  • Wind back: quay ngược (thời gian, băng, đồng hồ).

    • Can you wind back the tape? (Bạn có thể quay ngược băng không?)
Thành ngữ liên quan
  • Get your clock wound up: bị đánh đập hoặc bị chỉ trích nặng nề (thông tục, hiếm dùng).
    • He got his clock wound up in the fight. (Anh ấy bị đánh đập trong cuộc ẩu đả.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wind up"