weather
/'weθə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thời tiết, tiết trời: Tình trạng khí quyển tại một nơi và thời điểm cụ thể, được xác định bởi các yếu tố như nhiệt độ, gió, mây và lượng mưa.
- Bản thông báo thời tiết: Thông tin dự báo về tình trạng khí quyển, thường được đăng trên báo hoặc phát trên các phương tiện truyền thông.
Động từ:
- Phơi nắng phơi sương, dầm mưa dãi gió: Tiếp xúc với các yếu tố thời tiết (nắng, mưa, gió) trong một thời gian dài.
- Mòn, rã ra, đổi màu: Trạng thái bị thay đổi hoặc hư hỏng do tác động lâu dài của thời tiết.
- Vượt qua, khắc phục: (Nghĩa bóng) Vượt qua thành công một khó khăn, thử thách hoặc cơn khủng hoảng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The weather in Hanoi is humid in the summer. (Thời tiết ở Hà Nội ẩm ướt vào mùa hè.)
- I always check the weather before going on a trip. (Tôi luôn kiểm tra bản thông báo thời tiết trước khi đi du lịch.)
Động từ:
- The old wooden fence has weathered and turned grey. (Hàng rào gỗ cũ đã phơi nắng phơi sương và chuyển sang màu xám.)
- The company managed to weather the economic crisis. (Công ty đã xoay sở để vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep one's weather eye open": Cảnh giác, đề phòng.
- You should keep your weather eye open for any changes in the market. (Bạn nên cảnh giác đề phòng với bất kỳ thay đổi nào trên thị trường.)
"to make heavy weather of something": Làm cho việc gì đó trở nên khó khăn hơn mức cần thiết; khổ sở vì điều gì.
- He's making heavy weather of filling out that simple form. (Anh ấy đang khổ sở với việc điền cái đơn đơn giản đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Weathering (danh từ): Sự phong hóa (quá trình đá hoặc vật liệu bị phá hủy do thời tiết).
- Weather-beaten (tính từ): Dày dạn sương gió, có vẻ ngoài sạm nắng, thô ráp do tiếp xúc lâu với thời tiết.
- He had the weather-beaten face of a sailor. (Anh ta có khuôn mặt dày dạn sương gió của một thủy thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Climate (khí hậu), conditions (điều kiện thời tiết).
- Động từ (nghĩa vượt qua): Survive (sống sót, tồn tại), endure (chịu đựng, vượt qua), overcome (vượt qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weather through: Thoát khỏi, khắc phục được, vượt qua được (một giai đoạn khó khăn).
- With careful planning, we can weather through this difficult period. (Với kế hoạch cẩn thận, chúng ta có thể vượt qua giai đoạn khó khăn này.)
Thành ngữ liên quan
- Under the weather: Cảm thấy không khỏe, hơi mệt, khó ở.
- I'm feeling a bit under the weather today, so I'll stay home. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt, nên tôi sẽ ở nhà.)
danh từ
- thời tiết, tiết trời
- bad weatherthời tiết xấu, trời xấu
- heavy weather(hàng hải) trời bão
- bản thông báo thời tiết (đăng trên báo)
Idioms
- to keep one's weather eye opencảnh giác đề phòng
- to make heavy weather ofkhổ vì, điêu đứng vì
- under the weatherkhó ở, hơi mệt['weðə]
ngoại động từ
- dầm mưa dãi gió; để nắng mưa làm hỏng; phơi nắng phơi sương
- rocks weathered by mind and waterđá bị gió mưa làm mòn
- (hàng hải) thừa gió vượt qua, căng buồm vượt qua (một mũi đất); vượt qua (cơn bão)
- (nghĩa bóng) vượt qua, chiến thắng
- to weather one's difficultieskhắc phục (vượt) khó khăn
- (thương nghiệp) làm giả sắc cũ, làm giả nước cũ
- to weather a bronzed statuelàm giả sắc cũ một bức tượng đồng
nội động từ
- mòn, rã ra, đổi màu (vì gió mưa)
Idioms
- to weather throughthoát khỏi, khắc phục được, vượt được