winnowing

/'winoui /
danh từ
  1. sự quạt, sự sy (thóc)
  2. sự sàng lọc, sự chọn lựa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "winnowing"

Từ có nhắc đến "winnowing"

winnowing
Women perform winnowing by tossing grain into the air on a breezy day.