winnowing

/'winoui /
Học thuật
Thân thiện
winnowing

Women perform winnowing by tossing grain into the air on a breezy day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động quạt thóc, sảy thóc: Chỉ quá trình tách hạt ngũ cốc (như thóc, lúa mì) ra khỏi trấu hoặc rơm rạ bằng cách dùng gió hoặc dụng cụ. Đây một phương pháp làm sạch hạt truyền thống.
    • Hành động sàng lọc, chọn lựa kỹ càng: Nghĩa ẩn dụ, chỉ việc phân loại, loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc kém chất lượng để giữ lại phần tinh túy, giá trị nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional method of winnowing involves tossing grain into the air so the wind blows away the chaff. (Phương pháp quạt thóc truyền thống bao gồm việc tung hạt lên không trung để gió thổi bay trấu đi.)
    • After the harvest, the winnowing of the rice was done by hand. (Sau vụ thu hoạch, việc sảy lúa được thực hiện bằng tay.)
    • The committee began the winnowing of hundreds of applications to select the final candidates. (Ủy ban bắt đầu quá trình sàng lọc hàng trăm đơn ứng tuyển để chọn ra các ứng viên cuối cùng.)
    • The editing process is a careful winnowing of ideas to find the best ones for the book. (Quá trình biên tập một sự sàng lọc ý tưởng cẩn thận để tìm ra những ý hay nhất cho cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The winnowing process": Quá trình sàng lọc/chọn lọc.

    • The winnowing process in academic publishing ensures only high-quality research is shared. (Quá trình sàng lọc trong xuất bản học thuật đảm bảo chỉ nghiên cứu chất lượng cao mới được công bố.)
  • "To undergo a winnowing": Trải qua một sự sàng lọc.

    • The startup ecosystem undergoes a constant winnowing, with only the strongest companies surviving. (Hệ sinh thái khởi nghiệp trải qua một sự sàng lọc liên tục, chỉ những công ty mạnh nhất mới tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • To winnow (động từ): Quạt thóc, sảy lúa; sàng lọc, chọn lọc.

    • Farmers winnow the wheat to remove the husks. (Nông dân quạt lúađể loại bỏ vỏ trấu.)
    • We need to winnow the list of suggestions down to the top three. (Chúng ta cần sàng lọc danh sách đề xuất xuống còn ba cái tốt nhất.)
  • Winnower (danh từ): Người quạt thóc; công cụ/máy quạt thóc.

Từ đồng nghĩa
  • Sifting (n): Sự sàng lọc, rây lọc (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
  • Separation (n): Sự tách ra, phân loại.
  • Sorting (n): Sự phân loại, chọn lựa.
  • Refinement (n): Sự tinh chế, lọc lấy phần tinh túy (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to winnow" kết hợp với giới từ.) - To winnow out: Loại bỏ (những thứ không mong muốn) thông qua sàng lọc. - The first interview is designed to winnow out unsuitable candidates. (Vòng phỏng vấn đầu tiên được thiết kế để loại bỏ những ứng viên không phù hợp.)

  • To winnow down: Thu hẹp, giảm số lượng (sau khi chọn lọc).
    • We winnowed down the options from twenty to just two. (Chúng tôi đã thu hẹp các lựa chọn từ hai mươi xuống chỉ còn hai.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "winnowing". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh ẩn dụ về sự chọn lọc tự nhiên hoặc đánh giá.) - To separate the wheat from the chaff: Phân biệt cái tốt với cái xấu, cái giá trị với cáigiá trị (nghĩa đen "tách lúa mì ra khỏi trấu"). - The difficult test will help separate the wheat from the chaff among the applicants. (Bài kiểm tra khó sẽ giúp phân loại những ứng viên thực sự năng lực.)

winnowing

Women perform winnowing by tossing grain into the air on a breezy day.

danh từ
  1. sự quạt, sự sy (thóc)
  2. sự sàng lọc, sự chọn lựa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "winnowing"

Từ có nhắc đến "winnowing"