wisecrack
/'waizkr k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời nói dí dỏm, lời bông đùa thông minh: Một nhận xét ngắn gọn, hóm hỉnh, thường mang tính châm biếm nhẹ nhàng hoặc hài hước.
- Lời châm biếm tế nhị: Một câu nói sắc sảo, có ý châm chọc một cách khéo léo và thông minh.
Động từ:
- Nói một câu dí dỏm, bông đùa thông minh: Hành động đưa ra một nhận xét hài hước, nhanh trí, thường là để phản ứng lại một tình huống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He made a wisecrack about the weather that made everyone laugh. (Anh ấy buông một câu bông đùa dí dỏm về thời tiết khiến mọi người đều cười.)
- Her speech was full of clever wisecracks. (Bài phát biểu của cô ấy đầy những lời nói dí dỏm thông minh.)
Động từ:
- Instead of answering seriously, he just wisecracked. (Thay vì trả lời một cách nghiêm túc, anh ta chỉ nói đùa dí dỏm.)
- She wisecracked about the long meeting. (Cô ấy buông một câu bông đùa về cuộc họp dài dằng dặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be full of wisecracks": đầy những câu nói đùa dí dỏm.
- The comedian's routine was full of wisecracks. (Tiết mục của danh hài đó đầy những câu nói đùa dí dỏm.)
"a quick wisecrack": một câu nói đùa nhanh trí.
- He always has a quick wisecrack ready. (Anh ấy luôn sẵn sàng với một câu nói đùa nhanh trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Wisecracker (n): người hay nói đùa dí dỏm, người hay bông đùa.
- He's known as the office wisecracker. (Anh ta được biết đến như kẻ hay bông đùa trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Quip (n/v): câu nói dí dỏm, đùa cợt sắc sảo.
- Joke (n/v): câu nói đùa, chuyện cười.
- Gibe (n): lời chế nhạo, châm chọc (có thể mang tính tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb cụ thể. Hành động thường được diễn đạt đơn giản là "to wisecrack".)
Thành ngữ liên quan
- Crack wise: (cách nói thân mật, thông tục) nói đùa, bông đùa.
- He loves to crack wise during meetings. (Anh ta thích bông đùa trong các cuộc họp.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời châm biếm tế nhị; nói dí dỏm