sally
/'sæli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xông ra, cuộc tấn công bất ngờ (từ vị trí phòng thủ): Hành động bất ngờ tấn công ra ngoài từ một vị trí bị bao vây hoặc phòng thủ.
- Câu nói dí dỏm, sắc sảo: Một nhận xét thông minh, hóm hỉnh, thường được dùng để tấn công hoặc chuyển hướng trong một cuộc tranh luận.
- Cuộc đi chơi ngắn, chuyến đi dạo: Một chuyến đi ra ngoài ngắn, thường để giải trí hoặc thay đổi không khí.
Nội động từ:
- Xông ra, lao ra: Hành động bất ngờ rời khỏi một vị trí, đặc biệt để tấn công hoặc bắt đầu một cuộc hành trình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The defenders made a brave sally against the besieging army. (Những người phòng thủ thực hiện một cuộc tấn công xông ra dũng cảm chống lại đội quân vây hãm.)
- Her witty sally left everyone in the room laughing. (Câu nói dí dỏm sắc sảo của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều cười.)
- We went for a brief sally into town to get some coffee. (Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi ngắn vào thị trấn để mua cà phê.)
Nội động từ:
- The knights sallied forth from the castle gates. (Các hiệp sĩ xông ra từ cổng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make a sally": Thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ hoặc một chuyến đi ra ngoài.
- The troops were ordered to make a sally at dawn. (Quân lính được lệnh thực hiện một cuộc tấn công xông ra vào lúc bình minh.)
"A sally of wit": Một sự bộc phát của sự dí dỏm, khôn ngoan.
- The debate was filled with clever sallies of wit from both sides. (Cuộc tranh luận chứa đầy những câu nói dí dỏm thông minh từ cả hai phía.)
Biến thể và từ gần giống
- Sally port (n): Cổng ngầm, lối ra bí mật (trong một pháo đài, để quân lính có thể "sally" ra ngoài).
- Sally forth/out (cụm động từ): Xông ra, bắt đầu một cuộc hành trình (thường với sự nhiệt huyết).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cuộc tấn công): Sortie, raid, charge (cuộc tấn công, cuộc đột kích).
- Danh từ (câu nói): Quip, retort, witticism (lời nói đùa, câu đáp trả, lời nói dí dỏm).
- Danh từ (chuyến đi): Excursion, outing, jaunt (chuyến du ngoạn, chuyến đi chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sally forth/out: Xông ra, bắt đầu một cuộc hành trình hoặc cuộc phiêu lưu.
- They sallied out into the storm to search for the lost dog. (Họ xông ra ngoài cơn bão để tìm kiếm con chó bị lạc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sally" một mình. Tuy nhiên, cụm "sally forth" thường mang sắc thái của việc bắt đầu một hành động với lòng can đảm hoặc sự nhiệt tình.
danh từ
- cái lúc lắc đầu tiên (của chuông)
- tay cầm (của dây kéo chuông)
- sự xông ra; sự phá vây
- cuộc đi chơi, cuộc đi dạo
- sự bùng nổ
- câu nói hóm hỉnh, lời nhận xét sắc sảo (để tấn công hoặc để đánh trống lảng trong cuộc tranh luận)
nội động từ, (thường) (+ forth, out)
- xông ra phá vây
- đi chơi, đi dạo