quip

/kwip/
Học thuật
Thân thiện
quip

The teacher responded to the student's quip with a smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời nói dí dỏm, hóm hỉnh: Một nhận xét ngắn gọn, thông minh thường hài hước.
    • Lời châm biếm, lời nói chua cay: Một câu nói sắc sảo nhằm chế giễu hoặc phê bình một cách tinh tế.
  2. Động từ:

    • Nói đùa một cách dí dỏm, buông lời châm biếm: Hành động đưa ra một lời bình luận thông minh hài hước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is known for her sharp wit and clever quips. ( ấy nổi tiếng sự dí dỏm sắc sảo những câu nói hóm hỉnh thông minh.)
    • The comedian's quip about modern life made everyone laugh. (Lời nói dí dỏm của diễn viên hài về cuộc sống hiện đại khiến mọi người cười phá lên.)
  • Động từ:

    • "At least the weather matches our mood," he quipped gloomily. ("Ít nhất thì thời tiết cũng hợp với tâm trạng của chúng ta," anh ta buông lời châm biếm một cách ảm đạm.)
    • The talk show host quipped about the politician's promise. (Người dẫn chương trình trò chuyện nói đùa dí dỏm về lời hứa của chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a quip": buông một câu nói dí dỏm/châm biếm.

    • Unable to resist, she made a quip about his mismatched socks. (Không thể cưỡng lại, ấy buông một câu châm biếm về đôi tất không đều màu của anh ta.)
  • Dùng trong văn chương/báo chí: "Quip" thường xuất hiện trong các bài phê bình, phóng sự hoặc tiểu thuyết để mô tả lời nói sắc sảo của nhân vật, làm nổi bật tính cách hoặc bầu không khí.

Biến thể từ gần giống
  • Quippy (tính từ, không chính thức): tính chất dí dỏm, hay nói đùa.
    • He has a quippy sense of humor. (Anh ấy khiếu hài hước dí dỏm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: witty remark (lời nhận xét dí dỏm), jest (lời nói đùa), gag (câu chuyện cười).
  • Động từ: joke (nói đùa), jest (giễu cợt), banter (nói chuyện vui vẻ, đùa cợt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • A quick quip: Một câu đáp trả/ nhận xét dí dỏm nhanh chóng, ứng biến.
    • She always has a quick quip ready in any conversation. ( ấy luôn sẵn sàng một câu đáp trả dí dỏm trong bất kỳ cuộc trò chuyện nào.)
quip

The teacher responded to the student's quip with a smile.

danh từ
  1. lời châm biếm, lời nói chua cay
  2. lời nói nước đôi