withs

/wi /
Học thuật
Thân thiện
withs

A gardener ties the tomato plants to wooden stakes with strong withs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cành cây mềm, cành liễu: Một cành cây non, dẻo dai, thường từ cây liễu, được dùng để buộc hoặc bện.
    • Dây buộc bằng cành liễu: Một sợi dây hoặc vật dùng để buộc được làm từ loại cành cây mềm dẻo này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a with to tie the bundle of hay. (Người nông dân dùng một sợi dây liễu để buộc rơm.)
    • Baskets were traditionally woven from withs. (Những chiếc giỏ truyền thống được đan từ các cành liễu.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "withs" dạng số nhiều của "with" (trong nghĩa này). Tuy nhiên, từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến hơn với cùng nghĩa "withes".
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ, văn học, hoặc ngữ cảnh mô tả các kỹ thuật thủ công truyền thống.
Biến thể từ liên quan
  • Withy (danh từ): Từ đồng nghĩa chính, cũng có nghĩa cành cây mềm dẻo (như liễu) dùng để buộc hoặc đan.
    • They secured the raft with withies. (Họ cố chiếc bằng những sợi dây liễu.)
  • Osier (danh từ): Một loại liễu được trồng đặc biệt để lấy cành dùng trong đan lát; cành của .
  • Wicker (danh từ): Vật liệu đan, thường từ cành liễu hoặc tre.
Từ đồng nghĩa
  • Flexible branch: Cành cây dẻo.
  • Twig: Cành con, nhánh cây nhỏ.
  • Band: Dải, dây buộc.
withs

A gardener ties the tomato plants to wooden stakes with strong withs.

danh từ, số nhiều withes, withs
  1. (như) withy