wobbly

/'wɔbli/
tính từ
  1. lung lay
    • a wobbly table
      một cái bàn lung lay
  2. loạng choạng, lảo đảo (người)
  3. rung rung, run run (giọng nói)
  4. (nghĩa bóng) do dự, lưỡng lự; nghiêng ngả (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

wobbly
The toddler takes a few wobbly steps across the living room floor.