wabble

/'wɔbl/ Cách viết khác : (wabble) /'wɔbl/
danh từ
  1. sực lắc lư, sự nghiêng bên nọ ngả bên kia
  2. sự rung rinh
  3. sự rung rung, sự run run (giọng nói)
  4. (nghĩa bóng) sự do dự, sự lưỡng lự; sự nghiêng ngả (về chính kiến...)
nội động từ
  1. lắc lư, nghiêng bên nọ ngả bên kia
  2. lung lay (cái bàn...)
  3. lảo đảo, loạng choạng (người)
  4. rung rung, run run (giọng nói)
  5. (nghĩa bóng) lưỡng lự, do dự, nghiêng ngả
    • to wobble between two opinions
      lưỡng lự giữa hai ý kiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống