wabble
/'wɔbl/ Cách viết khác : (wabble) /'wɔbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lắc lư, sự nghiêng ngả: Chỉ sự chuyển động không vững chắc, không đều từ bên này sang bên kia.
- Sự rung rinh, sự lung lay: Chỉ sự chuyển động nhẹ, không ổn định của một vật.
- Sự run run (giọng nói): Chỉ âm thanh không đều, run rẩy trong giọng nói.
- (Nghĩa bóng) Sự do dự, sự lưỡng lự: Chỉ trạng thái không quyết đoán, dao động giữa các lựa chọn hoặc ý kiến.
Nội động từ:
- Lắc lư, nghiêng ngả: Di chuyển một cách không vững vàng từ bên này sang bên kia.
- Lung lay: Di chuyển nhẹ và không chắc chắn tại chỗ (như một chiếc bàn).
- Lảo đảo, loạng choạng: Di chuyển không vững vàng, như sắp ngã (dùng cho người hoặc động vật).
- Run run (giọng nói): Phát ra âm thanh không đều, có vẻ run vì xúc động hoặc yếu ớt.
- (Nghĩa bóng) Lưỡng lự, do dự: Không thể đưa ra quyết định rõ ràng, dao động giữa các phương án.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was a noticeable wabble in the table. (Có một sự lung lay rõ rệt ở chiếc bàn.)
- He spoke with a wabble in his voice. (Anh ấy nói với một sự run run trong giọng nói.)
- Her wabble on the policy issue disappointed her supporters. (Sự dao động của cô ấy về vấn đề chính sách đã làm những người ủng hộ thất vọng.)
Nội động từ:
- The jelly on the plate wabbled. (Miếng thạch trên đĩa rung rinh.)
- The toddler wabbled as he tried to walk. (Đứa trẻ mới biết đi lảo đảo khi cố gắng bước.)
- His voice wabbled with emotion. (Giọng nói của anh ta run run vì xúc động.)
- She wabbled between accepting the job and staying in school. (Cô ấy lưỡng lự giữa việc nhận công việc và tiếp tục ở lại trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have a wabble in one's voice": Có giọng nói run run, thường do lo lắng hoặc xúc động mạnh.
- When he started his speech, he had a wabble in his voice. (Khi bắt đầu bài phát biểu, giọng anh ấy có sự run run.)
"To wabble on an issue": (Nghĩa bóng) Thể hiện sự thiếu kiên định, dao động về một vấn đề nào đó.
- The politician's wabbling on the tax reform cost him votes. (Việc dao động của chính trị gia về cải cách thuế đã khiến ông ta mất phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Wobble (danh từ/động từ): Cách viết phổ biến hơn của "wabble", cùng nghĩa. "Wobble" được sử dụng thường xuyên hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The wheel has a wobble. (Bánh xe bị lắc.)
Wobbly (tính từ): Lắc lư, không vững, run rẩy.
- After the long run, my legs felt wobbly. (Sau chặng chạy dài, chân tôi cảm thấy lảo đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Sway (sự đung đưa), tremor (sự run rẩy), hesitation (sự do dự), vacillation (sự dao động).
- Động từ: Sway (đung đưa), tremble (run), hesitate (do dự), vacillate (dao động), teeter (chập chững).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "wabble" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này.)
Thành ngữ liên quan
- "To throw a wobbly" (thành ngữ Anh-Anh, thông tục): Nổi cơn thịnh nộ, trở nên rất tức giận hoặc khó chịu. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng dạng "wobbly").
- My boss threw a wobbly when he saw the mistake. (Sếp tôi đã nổi cơn thịnh nộ khi nhìn thấy lỗi sai.)
danh từ
- sực lắc lư, sự nghiêng bên nọ ngả bên kia
- sự rung rinh
- sự rung rung, sự run run (giọng nói)
- (nghĩa bóng) sự do dự, sự lưỡng lự; sự nghiêng ngả (về chính kiến...)
nội động từ
- lắc lư, nghiêng bên nọ ngả bên kia
- lung lay (cái bàn...)
- lảo đảo, loạng choạng (người)
- rung rung, run run (giọng nói)
- (nghĩa bóng) lưỡng lự, do dự, nghiêng ngả
- to wobble between two opinionslưỡng lự giữa hai ý kiến