wobble

/'wɔbl/ Cách viết khác : (wabble) /'wɔbl/
Học thuật
Thân thiện
wobble

The toddler's knees wobble as he takes his first steps.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lắc lư, sự nghiêng ngả không vững: Chỉ chuyển động qua lại hoặc lên xuống không đều, không ổn định của một vật thể.
    • Sự run rẩy, sự rung rinh: Dùng để mô tả âm thanh hoặc chuyển động nhỏ, run rẩy, thiếu kiểm soát.
    • (Nghĩa bóng) Sự do dự, sự lưỡng lự: Chỉ trạng thái không quyết đoán, dao động giữa các lựa chọn hoặc ý kiến.
  2. Nội động từ:

    • Lắc lư, nghiêng ngả: Di chuyển hoặc đung đưa một cách không vững vàng từ bên này sang bên kia.
    • Run, rung: Phát ra âm thanh không đều hoặc run xúc động, yếu đuối hoặc thiếu kiểm soát.
    • Lao đao, lảo đảo: Di chuyển một cách khó khăn, không giữ được thăng bằng.
    • (Nghĩa bóng) Do dự, dao động: Thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc một cách không dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There's a noticeable wobble in this table. (Cái bàn này một sự lắc lư đáng chú ý.)
    • The wobble in her voice betrayed her nervousness. (Sự run run trong giọng nói của ấy đã bộc lộ sự lo lắng.)
  • Nội động từ:

    • The jelly on the plate wobbled when she walked. (Miếng thạch trên đĩa lắc lư khi ấy bước đi.)
    • His voice wobbled as he gave the emotional speech. (Giọng anh ấy run lên khi đọc bài diễn văn đầy cảm xúc.)
    • The toddler wobbled but didn't fall. (Đứa trẻ tập đi lảo đảo nhưng không ngã.)
    • She wobbled between accepting the job and staying in school. ( ấy do dự giữa việc nhận công việc tiếp tục đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a wobble" (thành ngữ, thân mật): Trải qua khoảnh khắc nghi ngờ, lo lắng hoặc mất kiểm soát cảm xúc.
    • I had a bit of a wobble before the big presentation. (Tôi đã hơi lo lắng một chút trước buổi thuyết trình quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wobbly (tính từ): Lắc lư, không vững, run rẩy.
    • The ladder feels wobbly. (Cái thang có vẻ lung lay.)
    • He felt wobbly after standing up too fast. (Anh ấy cảm thấy choáng váng sau khi đứng dậy quá nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Sway (sự đung đưa), tremor (sự run rẩy), hesitation (sự do dự).
  • Động từ: Shake (rung lắc), totter (lảo đảo), waver (dao động, do dự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wobble about/around: Di chuyển lắc lư, lảo đảo tại một khu vực.
    • The penguin wobbled about on the ice. (Chim cánh cụt lắc lư đi lại trên băng.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw a wobbly (thành ngữ, thân mật, chủ yếu dùngAnh): Nổi cơn thịnh nộ hoặc lo lắng đột ngột.
    • My boss threw a wobbly when he saw the mistake. (Sếp tôi đã nổi cơn thịnh nộ khi nhìn thấy lỗi sai.)
wobble

The toddler's knees wobble as he takes his first steps.

danh từ
  1. sực lắc lư, sự nghiêng bên nọ ngả bên kia
  2. sự rung rinh
  3. sự rung rung, sự run run (giọng nói)
  4. (nghĩa bóng) sự do dự, sự lưỡng lự; sự nghiêng ngả (về chính kiến...)
nội động từ
  1. lắc lư, nghiêng bên nọ ngả bên kia
  2. lung lay (cái bàn...)
  3. lảo đảo, loạng choạng (người)
  4. rung rung, run run (giọng nói)
  5. (nghĩa bóng) lưỡng lự, do dự, nghiêng ngả
    • to wobble between two opinions
      lưỡng lự giữa hai ý kiến

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wobble"