wolves

/wulf/
Học thuật
Thân thiện
wolves

A pack of wolves howls at the full moon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó sói: Tên gọi chung cho một loài động vật ăn thịt, sống theo bầy đàn, số nhiều của "wolf" (con sói).
    • Những người tham tàn, độc ác, hung tàn: Dùng để chỉ những người bản tính tàn nhẫn, tham lam hoặc hung dữ.
    • (Từ lóng, Mỹ) Những kẻ hay ve vãn, tán tỉnh: Chỉ những người (thường đàn ông) thói quen tán tỉnh, tìm kiếm bạn tình một cách tích cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wolves howl at the moon. (Những con sói lên dưới ánh trăng.)
    • He warned us about the corporate wolves who would try to take over the company. (Anh ấy cảnh báo chúng tôi về những kẻ tham tàn trong công ty sẽ cố gắng chiếm đoạt công ty.)
    • At the bar, he was known as one of the wolves. (Ở quán bar, anh ta được biết đến như một trong những tay săn gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To be as hungry as a wolf: Đói ngấu, đói cồn cào.
    • After the hike, I was as hungry as a wolf. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi đói ngấu nghiến.)
  • To have (hold) the wolf by the ears: Ở vào tình thế nguy hiểm, tiến thoái lưỡng nan.
    • By not reporting the error, he now holds the wolf by the ears. (Bằng việc không báo cáo lỗi, giờ anh ta đangtrong tình thế tiến thoái lưỡng nan.)
  • To keep the wolf from the door: Kiếm đủ sống, đủ ăn đủ mặc.
    • Her part-time job is enough to keep the wolf from the door. (Công việc bán thời gian của ấy đủ để kiếm sống qua ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolf (n, số ít): Con sói; kẻ độc ác, tham lam.
  • Wolfish (adj): Giống như sói; dữ tợn, tham lam.
    • He gave a wolfish grin. (Hắn nở một nụ cười dữ tợn như sói.)
  • Wolf down (phrasal verb): Ăn ngấu nghiến, nuốt chửng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa động vật): Canids, predators (thú ăn thịt).
  • Danh từ (nghĩa người): Beasts (thú vật, ác nhân), predators (kẻ săn mồi, lợi dụng), philanderers (kẻ đa tình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wolf down: Ăn (thức ăn) một cách ngấu nghiến, vội vàng.
    • He wolfed down his lunch in five minutes. (Anh ta ngấu nghiến bữa trưa chỉ trong năm phút.)
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: Sói đội lốt cừu; kẻ giả nhân giả nghĩa, khẩu Phật tâm .
    • Be careful of him; he's a wolf in sheep's clothing. (Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn một kẻ sói đội lốt cừu.)
  • To cry wolf: Báo động giả, nói dối đến mức không ai tin khi chuyện thật.
    • He has cried wolf so many times that no one believes him anymore. (Anh ta đã báo động giả quá nhiều lần đến nỗi chẳng ai còn tin anh ta nữa.)
wolves

A pack of wolves howls at the full moon.

danh từ, số nhiều wolves
  1. (động vật học) chó sói
  2. người tham tàn, người độc ác, người hung tàn
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người hay chim gái

Idioms

  • to be as hungry as a wolf
    đói ngấu
  • to cry wolf
    (xem) cry
  • to have (hold) the wolf by the ears
    vào tình thế nguy hiểm, tiến lui đều khó
  • to keep the wolf from the door
    đủ nuôi sống bản thân gia đình
  • wolf in sheep's clothing
    chó sói đội lốt cừu; kẻ giả nhân giả nghĩa, kẻ khẩu phật tâm
ngoại động từ
  1. ngốn, nuốt ngấu nghiến
    • to wolf [down] one's food
      nuốt ngấu nghiến đồ ăn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wolves"