wolfish

/'wulfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
wolfish

The hungry child gave a wolfish grin as he eyed the cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống chó sói, đặc điểm của chó sói: Miêu tả vẻ ngoài, hành vi hoặc đặc điểm tương tự như loài sói, đặc biệt vẻ hung dữ hoặc hoang dã.
    • Tham lam, tàn bạo, háu ăn: Miêu tả sự thèm muốn, tham lam quá mức, thường về thức ăn hoặc lợi ích, với sự mãnh liệt ích kỷ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave her a wolfish grin that made her uneasy. (Anh ta nở một nụ cười giống như chó sói khiến ấy bất an.)
    • The dictator had a wolfish appetite for power and territory. (Nhà độc tài một sự thèm khát quyền lực lãnh thổ tham lam tàn bạo.)
    • After the long hike, I felt absolutely wolfish and ate two sandwiches. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cảm thấy cực kỳ đói đã ăn hai cái bánh mì kẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wolfish hunger/ appetite": cơn đói cồn cào, sự thèm ăn mãnh liệt.

    • The survivors emerged from the cave with a wolfish hunger. (Những người sống sót bước ra khỏi hang với một cơn đói cồn cào.)
  • "wolfish look/ smile/ grin": cái nhìn/ nụ cười đầy vẻ dữ tợn, thèm muốn hoặc đe dọa như sói.

    • The villain's wolfish smile revealed his cruel intentions. (Nụ cười dữ tợn của kẻ phản diện đã lộ ra ý đồ tàn ác của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolfishly (phó từ): một cách dữ tợn, tham lam.

    • He grinned wolfishly at the sight of the feast. (Hắn cười một cách dữ tợn khi nhìn thấy bữa tiệc.)
  • Wolf (danh từ): con sói. (Đây từ gốc, không phải biến thể tính từ).

Từ đồng nghĩa
  • Rapacious: tham lam, tàn bạo (nhấn mạnh sự chiếm đoạt).
  • Voracious: háu ăn, khao khát mãnh liệt (thường về ăn uống hoặc ham muốn tri thức).
  • Predatory: tính săn mồi, bóc lột.
  • Feral: hoang dã, dữ tợn (như thú hoang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "wolfish".

Thành ngữ liên quan
  • To keep the wolf from the door: (thành ngữ) kiếm đủ sống, đủ ăn để khỏi đói.
    • He took any job just to keep the wolf from the door. (Anh ấy nhận bất kỳ công việc nào chỉ để kiếm đủ sống qua ngày.) Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng danh từ "wolf" (con sói, tượng trưng cho cơn đói, sự nghèo khổ), không trực tiếp sử dụng tính từ "wolfish".
wolfish

The hungry child gave a wolfish grin as he eyed the cake.

tính từ
  1. (thuộc) chói sói; như chó sói
  2. tham tàn, hung ác
    • a wolfish cruelty
      tính hung ác như chó sói
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rất đói
    • to feel wolfish
      rất đói

Từ tương tự

Từ gần giống