won't

/wount/
Học thuật
Thân thiện
won't

I won't be able to attend the party tomorrow.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • Sẽ không: "won't" dạng viết tắt thông dụng của "will not", dùng để diễn tả sự từ chối, sự không sẵn lòng, hoặc một dự đoán về điều đó sẽ không xảy ra trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Diễn tả sự từ chối hoặc không sẵn lòng:
    • I won't tell anyone your secret. (Tôi sẽ không kể bí mật của bạn với ai đâu.)
    • The car won't start. (Chiếc xe không chịu nổ máy.)
  • Diễn tả một dự đoán hoặc sự việc sẽ không xảy ra:
    • It won't rain tomorrow. (Ngày mai trời sẽ không mưa đâu.)
    • He won't be late. (Anh ấy sẽ không đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Won't" trong câu hỏi đuôi (Tag questions):
    • You won't forget, will you? (Anh sẽ không quên, phải không?)
  • Dùng để mời một cách lịch sự hoặc đề nghị (thườngdạng phủ định của câu hỏi):
    • Won't you have some more tea? (Mời anh dùng thêm chút trà nhé?)
Biến thể từ liên quan
  • Will not: Dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "won't".
    • I will not tolerate this behavior. (Tôi sẽ không khoan dung cho hành vi này.)
  • Wouldn't: Dạng viết tắt của "would not", thường dùng trong câu điều kiện hoặc để diễn tả thói quen trong quá khứ.
    • She wouldn't listen to my advice. ( ấy đã không chịu nghe lời khuyên của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuse to: Từ chối làm gì (nhấn mạnh hành động từ chối).
    • He refuses to cooperate. (Anh ta từ chối hợp tác.)
  • Shall not (trang trọng, ít dùng): Sẽ không (thường dùng với "I" "we" trong văn phong cổ điển hoặc pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "won't" đây một trợ động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Won't take no for an answer: Không chấp nhận câu trả lời "không", nhất quyết đòi làm bằng được.
    • He invited us to dinner and wouldn't take no for an answer. (Anh ấy mời chúng tôi ăn tối nhất quyết không chịu nghe lời từ chối.)
won't

I won't be able to attend the party tomorrow.

(thông tục) (viết tắt) của will not

Từ gần giống