wont
/wount/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thói quen, tập quán đã thành nếp: Chỉ một hành vi hoặc cách làm đã trở nên quen thuộc và thường xuyên lặp lại của một người hoặc một nhóm người.
Tính từ:
- Quen, có thói quen, thường: Mô tả trạng thái hoặc đặc tính của một người hay một sự vật thường xuyên hành động theo một cách nhất định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- It is his wont to take a walk every morning. (Anh ấy có thói quen đi dạo mỗi buổi sáng.)
- As was her wont, she arrived exactly on time. (Theo thói quen của cô ấy, cô ấy đến đúng giờ.)
Tính từ:
- He is wont to express his opinions strongly. (Anh ta thường có thói quen bày tỏ ý kiến một cách mạnh mẽ.)
- She was wont to sit in this corner and read. (Cô ấy thường ngồi ở góc này và đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"As is one's wont": Như thói quen thường lệ của ai đó.
- He left early, as was his wont. (Anh ấy rời đi sớm, như thói quen thường lệ của anh ấy.)
"To be wont to do something": Có thói quen làm việc gì đó.
- The old man is wont to tell stories of his youth. (Ông lão có thói quen kể những câu chuyện về thời trẻ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Wonted (tính từ): Thường lệ, quen thuộc, theo thói quen cũ.
- He returned to his wonted seat by the window. (Anh ấy trở lại chỗ ngồi quen thuộc của mình bên cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Habit (thói quen), custom (tập quán), practice (thói quen, lề thói).
- Tính từ: Accustomed (quen với), used (đã quen), inclined (có khuynh hướng).
Lưu ý
- Từ "wont" là một từ cổ và trang trọng, ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết, văn học hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
- Không nhầm lẫn với từ "won't" (viết tắt của "will not").
tính từ
- quen, có thói quen, thường
- to be wont to do somethingcó thói quen làm việc gì
danh từ
- thói quen
- it is his wont to smoke after dinnernó có thói quen hút thuốc sau bữa ăn