unwonted
/ n'wountid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất thường, không quen, ít có, hiếm có: Dùng để mô tả một cái gì đó không phổ biến, không xảy ra thường xuyên, hoặc không theo thói quen thông thường. Nó nhấn mạnh sự khác lạ so với trạng thái hoặc hành vi thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She spoke with an unwonted softness in her voice. (Cô ấy nói với một sự dịu dàng hiếm có trong giọng nói.)
- The CEO showed unwonted humility during the press conference. (Giám đốc điều hành thể hiện sự khiêm tốn bất thường trong buổi họp báo.)
- There was an unwonted silence in the usually noisy classroom. (Có một sự im lặng hiếm hoi trong lớp học thường ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unwonted to": (cấu trúc cổ, ít dùng) không quen với việc gì.
- He was unwonted to such displays of emotion. (Anh ta không quen với những biểu lộ cảm xúc như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwontedly (trạng từ): một cách bất thường, một cách hiếm có.
- He was unwontedly quiet all evening. (Anh ấy im lặng một cách bất thường suốt cả buổi tối.)
- Unwontedness (danh từ): tính chất bất thường, tính chất hiếm có.
- The unwontedness of the event made it memorable. (Tính chất bất thường của sự kiện khiến nó đáng nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Unusual: bất thường, khác thường.
- Uncommon: không phổ biến, hiếm.
- Atypical: không điển hình.
- Rare: hiếm.
Từ trái nghĩa
- Usual: thông thường.
- Customary: theo thói quen.
- Habitual: thường lệ.
- Wonted: (từ cổ) quen thuộc, thường thấy.
tính từ
- bất thường, không quen, ít có, hiếm có