wondrously
- Trạng từ: Một cách kỳ diệu, tuyệt vời đến mức đáng kinh ngạc, thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao hoặc chất lượng xuất sắc của một hành động hoặc trạng thái.
- (Màu sắc thay đổi một cách kỳ diệu chậm rãi khi mặt trời lặn.)
- (Giọng hát của cô ấy tuyệt vời một cách kỳ diệu, làm say đắm mọi người trong phòng.)
Dùng như từ nhấn mạnh: "wondrously" có thể kết hợp với tính từ hoặc trạng từ khác để tăng cường mức độ, tương tự "extremely" hoặc "amazingly".
- He performed wondrously well in the competition. (Anh ấy đã biểu diễn xuất sắc một cách kỳ diệu trong cuộc thi.)
Trong văn học: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc thơ ca để tạo cảm giác huyền bí, kỳ ảo.
- The garden was wondrously lit by fireflies. (Khu vườn được thắp sáng một cách kỳ diệu bởi những con đom đóm.)
- Wondrous (tính từ): kỳ diệu, tuyệt vời.
- The wondrous landscape left us speechless. (Phong cảnh kỳ diệu khiến chúng tôi không nói nên lời.)
- Wonder (danh từ/động từ): sự ngạc nhiên, kỳ quan; ngạc nhiên.
- Wonderfully (trạng từ): một cách tuyệt vời (gần nghĩa nhưng ít nhấn mạnh hơn).
- Amazingly: một cách đáng kinh ngạc.
- Marvelously: một cách kỳ diệu.
- Superbly: một cách xuất sắc.
Không có cụm động từ trực tiếp với "wondrously", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To shine wondrously: tỏa sáng một cách kỳ diệu. - The stars shone wondrously in the clear sky. (Những ngôi sao tỏa sáng một cách kỳ diệu trên bầu trời quang đãng.)
Không có thành ngữ cố định với "wondrously", nhưng nó thường xuất hiện trong các cụm miêu tả như: - Wondrously strange: kỳ lạ một cách diệu kỳ. - The story was wondrously strange and captivating. (Câu chuyện kỳ lạ một cách diệu kỳ và cuốn hút.)