woodsy

/'wudzi/
tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. (thuộc) rừng
  2. rừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

woodsy
The hikers followed a woodsy trail through the forest.