woodsy

/'wudzi/
Học thuật
Thân thiện
woodsy

The hikers followed a woodsy trail through the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về rừng, tính chất rừng: Miêu tả một địa điểm, không khí hoặc đặc điểm gợi nhớ đến khu rừng, thường với nhiều cây cối, bóng mát hương thơm tự nhiên.
    • Nhiều cây cối, nhiều cây gỗ: Chỉ một khu vực mật độ cây cối dày đặc, tương tự như trong rừng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cabin had a pleasant, woodsy smell of pine and damp earth. (Căn nhà gỗ một mùi hương dễ chịu, thơm mùi rừng của thông đất ẩm.)
    • They built their house in a quiet, woodsy area outside the city. (Họ xây nhà ở một khu vực yên tĩnh, nhiều cây cối bên ngoài thành phố.)
    • The perfume has a light, woodsy fragrance, not too sweet. (Nước hoa hương thơm nhẹ, phảng phất mùi gỗ, không quá ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Woodsy atmosphere": Bầu không khí của rừng.

    • The resort creates a woodsy atmosphere with its log cabins and forest trails. (Khu nghỉ dưỡng tạo ra một bầu không khí của rừng với những căn nhà gỗ đường mòn trong rừng.)
  • "Woodsy scent": Mùi hương gỗ, mùi hương của rừng.

    • This candle is popular for its calming woodsy scent. (Cây nến này được ưa chuộng mùi hương gỗ êm dịu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Wooded (adj): nhiều cây cối, phủ rừng.

    • They went for a walk in a wooded valley. (Họ đi dạo trong một thung lũng nhiều cây cối.)
  • Woodland (n): đất rừng, khu vực rừng.

    • The path leads through ancient woodland. (Con đường mòn dẫn xuyên qua khu rừng cổ.)
  • Forest-like (adj): giống như rừng.

    • The garden was so overgrown it looked forest-like. (Khu vườn mọc um tùm đến mức trông giống như một khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Arboreal: (thuộc về) cây cối.
  • Sylvan: (thuộc về) rừng, thanh u.
  • Wooded: nhiều cây, phủ rừng.
Từ trái nghĩa
  • Urban: (thuộc về) đô thị.
  • Barren: cằn cỗi, trơ trụi.
  • Treeless: không cây.
woodsy

The hikers followed a woodsy trail through the forest.

tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. (thuộc) rừng
  2. rừng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự