woodward

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà hóa học người Mỹ: "Woodward" dùng để chỉ Robert Burns Woodward (1917-1979), được vinh danh đã tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp.
    • Tên của một nhà sử học người Mỹ: "Woodward" cũng chỉ Comer Vann Woodward (1908-1999), một nhà sử học nổi tiếng.
dụ sử dụng
  • Nhà hóa học:

    • Woodward received the Nobel Prize in Chemistry in 1965. (Woodward đã nhận giải Nobel Hóa học vào năm 1965.)
    • His work on the synthesis of vitamin B12 is legendary. (Công trình của ông về tổng hợp vitamin B12 huyền thoại.)
  • Nhà sử học:

    • Woodward's book "The Strange Career of Jim Crow" is a classic. (Cuốn sách "The Strange Career of Jim Crow" của Woodward một tác phẩm kinh điển.)
    • He was a leading historian of the American South. (Ông một nhà sử học hàng đầu về miền Nam nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Woodward" trong ngữ cảnh hóa học: Thường được nhắc đến trong các bài giảng về tổng hợp hữu cơ.

    • The Woodward-Hoffmann rules are fundamental in organic chemistry. (Các quy tắc Woodward-Hoffmann nền tảng trong hóa học hữu cơ.)
  • "Woodward" trong ngữ cảnh lịch sử: Được dùng để chỉ các nghiên cứu về chủng tộc lịch sử Hoa Kỳ.

    • Woodward's analysis of Reconstruction is still influential. (Phân tích của Woodward về thời kỳ Tái thiết vẫn còn ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodwardian (tính từ): thuộc về Woodward hoặc liên quan đến các công trình của ông.
    • The Woodwardian approach to synthesis is rigorous. (Phương pháp Woodwardian về tổng hợp rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học: (tên đầy đủ).
  • Nhà sử học: (tên viết tắt phổ biến).
Các cụm từ liên quan
  • Woodward-Hoffmann rules: các quy tắc về tính đối xứng trong phản ứng hóa học.
    • Students must learn the Woodward-Hoffmann rules for pericyclic reactions. (Sinh viên phải học các quy tắc Woodward-Hoffmann cho phản ứng vòng hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Woodward". Từ này chủ yếu tên riêng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan