woodwardia

Định nghĩa

Danh từ: Woodwardia một chi dương xỉ thuộc họ Polypodiaceae (dương xỉ lưỡi rắn) hoặc trong một số hệ thống phân loại khác, được xếp vào họ Blechnaceae. Loại cây này thường được gọi là dương xỉ xích (chain ferns) các bào tử của chúng xếp thành chuỗi dọc theo mặt dưới của .

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ woodwardia thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt râm mát.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu woodwardia để hiểu về sự tiến hóa của dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Woodwardia virginica": Một loài phổ biếnBắc Mỹ, thường mọcđầm lầy.

    • Woodwardia virginica thrives in acidic wetlands. (Woodwardia virginica phát triển tốtcác vùng đất ngập nước tính axit.)
  • "Woodwardia radicans": Một loài nguồn gốc từ châu Âu, được trồng làm cây cảnh.

    • The leaves of Woodwardia radicans can grow up to 2 meters long. ( của Woodwardia radicans có thể dài tới 2 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain fern (danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong chi Woodwardia, các bào tử xếp thành chuỗi.
    • The chain fern is a popular plant for shade gardens. (Cây dương xỉ xích loại cây phổ biến cho vườn râm mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ xích: Tên tiếng Việt thông dụng cho các loài thuộc chi Woodwardia.
    • Chúng ta có thể tìm thấy dương xỉ xích ở ven suối.
Các cụm từ liên quan
  • Woodwardia species: các loài thuộc chi Woodwardia.
    • Several woodwardia species are endangered due to habitat loss. (Một số loài woodwardia đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "woodwardia".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "woodwardia"

woodwardia
A large woodwardia fern grows in the shady forest understory.