woolly bear

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sâu bướm lông dày: "woolly bear" dùng để chỉ loại sâu bướm (ấu trùng của nhiều loài bướm đêm) thân phủ một lớp lông dày như len. Chúng thường ăn thực vật một số loài có thể gây hại cho mùa màng.
dụ sử dụng
  • (Con sâu bướm lông dày thường được thấy trên mặt đất vào mùa thu.)
  • (Một số loài sâu bướm lông dày được coi loài gây hại chúng phá hoại cây trồng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "woolly bear" trong văn hóa dân gian: Ở một số nền văn hóa, người ta tin rằng màu sắc độ dày của lông trên "woolly bear" có thể dự báo thời tiết mùa đông ( dụ: lông càng dày thì mùa đông càng khắc nghiệt).
    • According to folklore, a woolly bear with a wide brown band predicts a mild winter. (Theo truyền thuyết dân gian, một con sâu bướm lông dày dải nâu rộng báo hiệu một mùa đông ôn hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Woolly bear moth (n): bướm đêm trưởng thành của loài sâu bướm lông dày.
    • The woolly bear moth emerges in late summer to lay eggs. (Bướm đêm lông dày xuất hiện vào cuối mùa để đẻ trứng.)
  • Woolly (adj): lông dày như len.
    • The woolly coat of the caterpillar keeps it warm. (Bộ lông dày như len của con sâu bướm giữ ấm cho .)
Từ đồng nghĩa
  • Caterpillar: sâu bướm (nói chung).
  • Fuzzy bear: gấu mềm (tên gọi không chính thức, thường dùng cho trẻ em).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "woolly bear".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

woolly bear
A woolly bear caterpillar crawls slowly across a fallen autumn leaf.