wordplay

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chơi chữ, cách nói dí dỏm dựa trên nghĩa kép của từ: "wordplay" chỉ hành động hoặc cách sử dụng từ ngữ một cách khéo léo, thường dí dỏm, dựa trên sự mơ hồ về nghĩa hoặc âm thanh của từ để tạo ra hiệu ứng hài hước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The comedian's wordplay was clever and made the audience laugh. (Sự chơi chữ của diễn viên hài rất thông minh khiến khán giả cười.)
    • She enjoys the wordplay in Shakespeare's comedies. ( ấy thích thú với sự chơi chữ trong các vở hài kịch của Shakespeare.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in wordplay": tham gia vào việc chơi chữ.

    • Poets often engage in wordplay to add depth to their verses. (Các nhà thơ thường chơi chữ để thêm chiều sâu cho câu thơ của họ.)
  • "a master of wordplay": bậc thầy về chơi chữ.

    • Oscar Wilde was a master of wordplay, using puns and double meanings in his dialogues. (Oscar Wilde bậc thầy về chơi chữ, sử dụng các lối chơi chữ nghĩa kép trong các đoạn hội thoại của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pun (n): lối chơi chữ dựa trên từ đồng âm hoặc đồng nghĩa.

    • A pun is a common form of wordplay. (Lối chơi chữ đồng âm một dạng phổ biến của sự chơi chữ.)
  • Double entendre (n): lối nói hai nghĩa, thường mang tính gợi dục hoặc hài hước.

    • The joke relied on a double entendre, which is a type of wordplay. (Câu chuyện cười dựa trên lối nói hai nghĩa, đó một dạng chơi chữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Punning: sự chơi chữ (hành động sử dụng lối chơi chữ đồng âm).
  • Paronomasia: thuật ngữ học thuật chỉ việc chơi chữ.
  • Wit: sự dí dỏm, thông minh trong cách dùng từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play on words: chơi chữ, sử dụng từ một cách khéo léo.
    • The advertisement plays on words to catch attention. (Quảng cáo chơi chữ để thu hút sự chú ý.)
Thành ngữ liên quan
  • Pun intended: ý định chơi chữ (thường dùng để nhấn mạnh rằng một câu nói chứa lối chơi chữ chủ đích).
    • He said, "I'm reading a book on anti-gravityit's impossible to put down." Pun intended. (Anh ấy nói: "Tôi đang đọc một cuốn sách về phản trọng lựcthật không thể đặt xuống được." Ý định chơi chữ đấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "wordplay"

wordplay
He enjoys clever wordplay in his daily conversations.