worm-eaten

/'wə:m,i:tn/
Học thuật
Thân thiện
worm-eaten

The old wooden chest was worm-eaten and full of holes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị sâu đục, bị mọt ăn: Dùng để mô tả gỗ, trái cây, hoặc các vật liệu hữu cơ khác đã bị hư hại do sâu, mọt hoặc côn trùng đục khoét, tạo ra những lỗ nhỏ hoặc đường hầm bên trong.
    • (Nghĩa bóng) kỹ, mục nát, lỗi thời: Dùng một cách ẩn dụ để mô tả những thứ đã lỗi thời, suy tàn, hoặc bị hủy hoại theo thời gian, giống như cách sâu mọt phá hoại gỗ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bị sâu đục):

    • The old barn was supported by worm-eaten beams. (Nhà kho được chống đỡ bằng những cây bị sâu đục.)
    • He threw away the worm-eaten apples. (Anh ấy đã vứt đi những quả táo bị sâu ăn.)
  • Nghĩa bóng ( kỹ, lỗi thời):

    • The company abandoned its worm-eaten business model. (Công ty đã từ bỏ mô hình kinh doanh lỗi thời của mình.)
    • His arguments were based on worm-eaten ideas. (Những lập luận của anh ta dựa trên các ý tưởng kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "worm-eaten logic": lẽ rỗng tuếch, không còn giá trị.

    • The politician's speech was full of worm-eaten logic. (Bài phát biểu của chính trị gia đó chứa đầy lẽ rỗng tuếch.)
  • "worm-eaten traditions": những truyền thống đã lỗi thời, không còn phù hợp.

    • Society must sometimes shed its worm-eaten traditions to progress. (Xã hội đôi khi phải loại bỏ những truyền thống lỗi thời để tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wormhole (n): lỗ sâu (trong vật ) hoặc lỗ do sâu đục (trong gỗ).

    • The scientist studied theoretical wormholes in spacetime. (Nhà khoa học nghiên cứu các lỗ sâu lý thuyết trong không-thời gian.)
    • The antique table had several wormholes. (Chiếc bàn cổ vài lỗ do mọt đục.)
  • Moth-eaten (adj): bị nhậy ăn (thường chỉ vải), kỹ, tồi tàn.

    • He wore a moth-eaten old coat. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác kỹ bị nhậy ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen:

    • Borer-infested: bị côn trùng đục khoét.
    • Insect-damaged: bị hư hại do côn trùng.
  • Nghĩa bóng:

    • Outdated: lỗi thời.
    • Decayed: mục nát, suy tàn.
    • Antiquated: cổ hủ, lỗi thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "worm-eaten" đây một tính từ ghép.

Thành ngữ liên quan
  • "As full of holes as a worm-eaten plank": (Nhiều lỗ hổng như một tấm ván bị sâu đục) - dùng để chỉ một kế hoạch, lẽ, hoặc câu chuyện nhiều điểm yếu, thiếu sót.
    • His alibi was as full of holes as a worm-eaten plank. (Lời khai ngoại phạm của anh ta nhiều lỗ hổng như một tấm ván bị sâu đục vậy.)
worm-eaten

The old wooden chest was worm-eaten and full of holes.

tính từ
  1. bị sâu đục, bị mọt ăn
  2. (nghĩa bóng) kỹ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự