wormy
/'wə:mi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giun, có sán: Chỉ trạng thái bị nhiễm giun sán ký sinh, thường dùng cho trái cây, gỗ hoặc động vật.
- Bị sâu đục: Chỉ tình trạng bị hư hại do côn trùng nhỏ như sâu, mọt ăn, tạo ra các lỗ hoặc đường ngoằn ngoèo bên trong.
- Giống con giun, hình ngoằn ngoèo: Mô tả hình dạng uốn lượn, cong queo giống như con giun.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The apples from that old tree are often wormy. (Những quả táo từ cây già đó thường hay có sâu.)
- We had to throw away the wormy wood because it was too damaged. (Chúng tôi phải vứt bỏ khúc gỗ bị mọt đục vì nó hư hại quá nhiều.)
- The river made a wormy path through the valley. (Dòng sông tạo nên một con đường ngoằn ngoèo qua thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wormy" để mô tả tính cách (ít phổ biến): Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự luồn cúi, hèn hạ hoặc gây khó chịu, giống như đặc điểm của giun.
- He has a wormy personality, always trying to gain favor with the boss. (Hắn ta có tính cách luồn cúi, lúc nào cũng cố gắng lấy lòng sếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Worm (n): con giun, con sâu.
- Worm (v): luồn lách, di chuyển một cách khó khăn hoặc lén lút.
- Worm-eaten (adj): bị sâu mọt ăn (thường dùng cho gỗ). Đây là một từ ghép riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Infested: bị nhiễm, bị xâm chiếm (bởi côn trùng hoặc ký sinh trùng).
- Maggoty: có giòi.
- Verminous: đầy sâu bọ, có hại như sâu bọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ "wormy" vì đây là tính từ. Các cụm động từ thường hình thành từ động từ gốc "worm".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "wormy".)
tính từ
- có giun, có sán
- nhiều sâu
- bị sâu đục
- giống con giun, hình ngoằn ngoèo