worshipper
/'wə:ʃipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thờ cúng: Một người thực hiện các nghi thức tôn giáo để thể hiện lòng tôn kính, sùng bái đối với một vị thần, đấng thiêng liêng hoặc một đối tượng tín ngưỡng.
- Người tôn sùng, người sùng bái: Một người có lòng ngưỡng mộ, tôn kính và yêu quý sâu sắc đối với một người, một ý tưởng hoặc một vật thể nào đó, thường đến mức độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The temple was filled with worshippers praying quietly. (Ngôi đền chật kín những người thờ cúng đang cầu nguyện trong im lặng.)
- He is a devoted worshipper of the ancient gods. (Anh ấy là một người thờ cúng tận tụy các vị thần cổ đại.)
- As a worshipper of classical music, she attends every concert. (Là một người sùng bái nhạc cổ điển, cô ấy tham dự mọi buổi hòa nhạc.)
- The artist gained many worshippers who adored his unique style. (Nghệ sĩ đó có được nhiều người tôn sùng, những người say mê phong cách độc đáo của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Devout worshipper": tín đồ/tín hữu/người thờ cúng ngoan đạo, sùng tín.
- She is a devout worshipper who visits the shrine daily. (Bà ấy là một tín đồ ngoan đạo, người đến đền thờ hàng ngày.)
- "Fanatic worshipper": người sùng bái cuồng tín.
- The cult leader was followed by his fanatic worshippers. (Kẻ cầm đầu giáo phái được những người sùng bái cuồng tín của hắn đi theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Worship (động từ/danh từ): sự thờ cúng; hành động thờ cúng, tôn sùng.
- They gathered for worship every Sunday. (Họ tụ tập để thờ phụng vào mỗi Chủ nhật.)
- Worshipless (tính từ): không có sự thờ cúng.
- The abandoned temple stood worshiless for decades. (Ngôi đền bị bỏ hoang đã không có ai thờ cúng trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Devotee: tín đồ, người mộ đạo.
- Adorer: người yêu mến, tôn sùng.
- Venerator: người tôn kính.
- Idolater: người thờ thần tượng, người thờ ngẫu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "worshipper" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "worship") - Worship at the altar of (something): (nghĩa bóng) tôn sùng, đề cao một thứ gì đó quá mức. - He worships at the altar of money and success. (Anh ta tôn sùng tiền bạc và thành công.)
Thành ngữ liên quan
- A congregation of worshippers: hội chúng, cộng đồng những người thờ cúng (thường trong ngữ cảnh nhà thờ).
- The priest addressed the congregation of worshippers. (Vị linh mục đã nói chuyện với hội chúng những người thờ cúng.)
danh từ
- (tôn giáo) người thờ cúng
- người tôn sùng, người sùng bái