believer
/bi'li:vəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tin, người có niềm tin: Một người chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có thật, đặc biệt liên quan đến tôn giáo, lý tưởng hoặc một nguyên tắc cụ thể.
- Tín đồ: Người theo một tôn giáo hoặc giáo phái cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a firm believer in justice. (Cô ấy là một người tin tưởng vững chắc vào công lý.)
- He has been a believer in Buddhism for many years. (Ông ấy đã là một tín đồ của đạo Phật trong nhiều năm.)
- As a believer in hard work, she never gives up easily. (Là một người tin vào sự chăm chỉ, cô ấy không bao giờ từ bỏ dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"True believer": tín đồ chân chính, người tin tưởng tuyệt đối (thường vào một học thuyết hoặc lý tưởng).
- He was a true believer in the cause of environmental protection. (Anh ấy là một tín đồ chân chính của sự nghiệp bảo vệ môi trường.)
"Believer in something": người tin vào điều gì đó (một nguyên tắc, phương pháp, khả năng).
- I'm a great believer in the power of education. (Tôi là một người rất tin vào sức mạnh của giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
Belief (n): niềm tin, tín ngưỡng.
- Her belief in kindness is strong. (Niềm tin của cô ấy vào lòng tốt rất mạnh mẽ.)
Believe (v): tin, tin tưởng.
- I believe in you. (Tôi tin tưởng bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Supporter: người ủng hộ.
- Follower: người theo, tín đồ.
- Devotee: người tận tụy, tín đồ.
Từ trái nghĩa
- Skeptic: người hoài nghi.
- Nonbeliever: người không tin.
- Atheist: người vô thần.
Thành ngữ liên quan
- To make a believer out of someone: khiến ai đó phải tin, thuyết phục ai đó tin vào điều gì.
- His success made a believer out of all his critics. (Thành công của anh ấy đã khiến tất cả những người chỉ trích phải tin.)